Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Yên

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Yên trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #810.03% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Yên

Còn được ghi là: Yen

Tổng quan

Họ Yên (燕) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam. Gốc Hán — họ 燕 ở Trung Quốc gốc nước Yên thời Tây Chu (河北 Hà Bắc, kinh đô Kế thành — nay thuộc Bắc Kinh), hậu duệ Cơ Thích (em Vũ Vương). Nước Yên là một trong "Chiến Quốc thất hùng", tồn tại hơn 800 năm (1044–222 TCN). Nổi tiếng với Yên Chiêu Vương (燕昭王) xây "Hoàng Kim Đài" (黃金臺) chiêu mộ hiền tài — điển tích "Thiên kim mãi cốt" (bỏ ngàn vàng mua xương ngựa) thu hút nhân tài khắp thiên hạ. Cảnh báo: "Yên" họ ≠ "Yên" tên đệm phổ biến. Chữ Hán 燕 = chim én, mang ý đẹp, có thể được dùng làm tên (vd: Yến Phi).

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Yên thời Chiến Quốc (Bắc Trung Quốc)
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 燕 gốc nước Yên thời Tây Chu, hậu duệ Yên Triệu Công Thích. Đường hiệu chính: Thượng Cốc đường (上谷堂). Sau khi Yên bị Tần thôn tính 222 TCN, hậu duệ giữ quốc danh làm họ. Nhân vật lịch sử: Yên Chiêu Vương nhờ Hoàng Kim Đài thu phục được Nhạc Nghị (樂毅) — danh tướng phá 70 thành nước Tề, đưa Yên thành cường quốc. Điển tích này biểu tượng cho việc trọng dụng nhân tài. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, rất ít gặp.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương — số rất nhỏ. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa — chi nhỏ.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Yên Anh (燕嬰/晏嬰) — lưu ý Yên Anh (晏嬰, tể tướng nước Tề) dùng chữ 晏, không phải 燕 — cần phân biệt. Họ Yên (燕) ít có danh nhân lớn ở Việt Nam.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-yen-viet-nam
Họ Yên (燕) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký