Họ Triệu
趙Còn được ghi là: Trieu
Tổng quan
Họ Triệu (趙) là dòng họ phổ biến thứ 29 ở Việt Nam (0.41% dân số). Có lịch sử rất lâu đời — gắn với nhà Triệu (207 TCN – 111 TCN) do Triệu Đà sáng lập (nước Nam Việt) và đặc biệt với Bà Triệu (Triệu Thị Trinh, 226–248) — nữ anh hùng dân tộc khởi nghĩa chống nhà Ngô. Ngoài chi Kinh, "Triệu" cũng là họ phổ biến nhất của người Dao ở Tây Bắc và Đông Bắc — theo truyền thống, người Dao coi mình là hậu duệ Bàn Vương (Bàn Hồ), trong đó họ Triệu là một trong 12 họ gốc.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 趙 (Triệu) ở Trung Quốc rất cổ — gốc thị tộc Doanh thời Tây Chu, sau phong ở đất Triệu. Thời Chiến Quốc, nước Triệu là một trong Thất Hùng. Đặc biệt, trong bảng *Bách gia tính* (百家姓) thời Tống, họ Triệu đứng vị trí số 1 (do nhà Tống họ Triệu — Triệu Khuông Dận). Việt Nam — nhà Triệu: Triệu Đà (?–137 TCN) — vốn là quan nhà Tần, sau khi nhà Tần sụp đổ, lập nước Nam Việt (207 TCN), đóng đô ở Phiên Ngung (Quảng Châu). Triệu Đà xưng "Nam Việt Vũ Đế", cai trị cả vùng Lĩnh Nam (Quảng Đông, Quảng Tây, Bắc Việt Nam). Nhà Triệu trải 5 đời vua, tồn tại 96 năm (207–111 TCN) trước khi bị Hán Vũ Đế đánh chiếm. Vị trí của Triệu Đà trong lịch sử Việt Nam vẫn có nhiều tranh luận. Bà Triệu (Triệu Thị Trinh, 226–248): Nữ anh hùng dân tộc, quê vùng Quan Yên (nay thuộc Triệu Sơn, Thanh Hóa). Năm 248, Bà Triệu cùng anh là Triệu Quốc Đạt lãnh đạo khởi nghĩa chống nhà Ngô (Đông Ngô, thời Tam Quốc). Bà nổi tiếng cưỡi voi trận, quân Ngô khiếp sợ gọi là "Nhụy Kiều tướng quân". Sau khi thất bại, Bà Triệu tuẫn tiết trên núi Tùng (Hậu Lộc, Thanh Hóa). Đền thờ Bà Triệu tại Hậu Lộc (Thanh Hóa) là di tích quốc gia đặc biệt. Họ Triệu Dao: Người Dao ở Việt Nam có truyền thống 12 họ gốc (Thập nhị tính), trong đó Triệu là họ phổ biến nhất. Chi Triệu Dao tập trung ở Yên Bái, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng. Văn hóa Dao có lễ cấp sắc (quá tăng) — nghi lễ trưởng thành cho nam giới — là di sản phi vật thể quốc gia.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa (đậm đặc nhất chi Kinh) — đặc biệt Triệu Sơn (quê Bà Triệu), Hậu Lộc (nơi Bà Triệu tuẫn tiết, có đền thờ di tích quốc gia đặc biệt). Nghệ An, Hà Tĩnh. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương — chi Kinh. Tây Bắc (chi Dao): Lào Cai (Sa Pa, Bát Xát), Yên Bái (Văn Yên, Trấn Yên), Hà Giang — đây là vùng tập trung đông nhất chi Triệu Dao. Đông Bắc (chi Dao): Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Quảng Ninh (huyện Ba Chẽ, Tiên Yên). Nam Bộ: Rải rác do di dân hiện đại.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Triệu Đà (Triệu Vũ Đế, ?–137 TCN) — sáng lập nước Nam Việt (207 TCN), trải 5 đời vua, 96 năm. Là nhân vật lịch sử gây tranh luận (gốc Hán nhưng tự xưng vương Bách Việt). Triệu Thị Trinh (Bà Triệu, 226–248) — nữ anh hùng dân tộc, khởi nghĩa chống nhà Ngô năm 248. Cưỡi voi trận, quân Ngô khiếp sợ. Tuẫn tiết trên núi Tùng (Hậu Lộc, Thanh Hóa). Đền thờ là di tích quốc gia đặc biệt. Biểu tượng phụ nữ Việt Nam anh hùng. Triệu Quang Phục (Triệu Việt Vương, ?–571) — kế tục Lý Nam Đế (Lý Bí), kháng chiến chống quân Lương từ đầm Dạ Trạch (Hưng Yên). Sử dụng chiến thuật du kích, đánh ban đêm bằng thuyền nhỏ. Trị vì ~23 năm, được tôn là Triệu Việt Vương. Triệu Quốc Đạt (?–248) — anh ruột Bà Triệu, huyện lệnh Quan Yên, đồng lãnh đạo khởi nghĩa.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-trieu-viet-nam