Họ Tôn
孫Còn được ghi là: Ton
Tổng quan
Họ Tôn (孫) là dòng họ phổ biến thứ 52 ở Việt Nam (0.09% dân số). Gốc Hán di cư — họ 孫 ở Trung Quốc rất nổi tiếng, gắn với Tôn Tử (Tôn Vũ, ~544–470 TCN) — tác giả *Tôn Tử binh pháp* và Tôn Trung Sơn (Sun Yat-sen) — cha đẻ Trung Hoa Dân Quốc. Ở Việt Nam có Tôn Đức Thắng — Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và CHXHCN Việt Nam, biểu tượng cách mạng lớn. Cảnh báo CỐT LÕI: Phân biệt họ Tôn (孫) với họ "Tôn Thất" (尊室) và "Tôn Nữ" (尊女) — đây là hai họ khác nhau, chữ Hán khác, nguồn gốc khác. Tôn (孫) là họ Hán cổ; Tôn Thất / Tôn Nữ là họ riêng do vua Minh Mạng đặt năm 1823 cho hậu duệ chúa Nguyễn.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 孫 gốc thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Khang Thúc (em Vũ Vương). Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Một bộ phận đáng kể là Hoa kiều ở Nam Bộ. Tôn Đức Thắng (1888–1980): Quê Mỹ Hòa Hưng, Long Xuyên, An Giang (cù lao Ông Hổ). Xuất thân thợ máy tàu, tham gia binh biến Hắc Hải (tháng 4/1919) trên chiến hạm France — kéo cờ đỏ ủng hộ Cách mạng Nga, bảo vệ nước Nga Xô viết non trẻ. Trở về Sài Gòn hoạt động công nhân, bị Pháp bắt đày Côn Đảo 17 năm (1930–1945). Sau Cách mạng Tháng Tám, giữ chức Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc. Là Chủ tịch nước VNDCCH (1969–1976) và Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam (1976–1980) — người kế nhiệm Hồ Chí Minh.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Nam Bộ: An Giang (Long Xuyên — quê Tôn Đức Thắng, có khu lưu niệm tại cù lao Ông Hổ), TP.HCM, Đồng Tháp. Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh. Trung Bộ: Một bộ phận chi Hoa kiều ở Quảng Nam, Quảng Ngãi.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Tôn Đức Thắng (1888–1980) — Chủ tịch nước Việt Nam (1969–1980), anh hùng binh biến Hắc Hải 1919, tù chính trị Côn Đảo 17 năm. Được trao Huân chương Sao Vàng và Giải thưởng Hòa bình quốc tế Lê-nin. Tôn Quang Phiệt (1900–1973) — nhà cách mạng quê Nghệ An, Chủ tịch Ủy ban nhân dân Trung Bộ (1945), đại biểu Quốc hội khóa I, nhà sử học. Tôn Thị Quế (1916–2010) — nữ chiến sĩ cách mạng, Anh hùng lực lượng vũ trang, quê Nghệ An.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ton-viet-nam