Họ Ưng
膺Còn được ghi là: Ung
Tổng quan
Họ Ưng (膺 hoặc 應) thực ra không phải họ độc lập — đây là chữ đệm thứ ba trong "đế hệ thi" của vua Minh Mạng đặt cho hậu duệ trực hệ vua Nguyễn. Hậu duệ vua Tự Đức (Hồng Nhậm) — đời thứ 3 sau Minh Mạng — có chữ đệm "Ưng" (vd: Ưng Lịch = vua Hàm Nghi, Ưng Bình Thúc Giạ Thị). Sau 1945, một số người dùng "Ưng" như họ độc lập trên giấy tờ — vì vậy được liệt kê thành họ riêng trong các thống kê hiện đại.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Thừa Thiên Huế: Đậm đặc — đặc biệt khu Đại Nội, Vĩ Dạ, Kim Long, Gia Hội (vùng tôn thất Triều Nguyễn ngụ). Hải ngoại: Một bộ phận hậu duệ Triều Nguyễn ở Pháp, Mỹ, Úc.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Ưng Lịch (Hàm Nghi, 1871–1943) — vua thứ 8 Triều Nguyễn, ban Chiếu Cần Vương (tháng 7/1885) kêu gọi toàn dân chống Pháp. Bị Pháp bắt năm 1888, đày đi Algérie. Tại đây ông trở thành họa sĩ và điêu khắc gia tài năng. Ưng Đăng (Kiến Phúc, 1869–1884) — vua thứ 7 Triều Nguyễn. Ưng Đường (Đồng Khánh, 1864–1889) — vua thứ 9 Triều Nguyễn. Ưng Bình Thúc Giạ Thị (1877–1961) — danh sĩ, nhà thơ Huế nổi tiếng với thơ ca Huế và hát bội. Cha của nhà thơ Tôn Nữ Hỷ Khương.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ung-viet-nam