Họ Vi
韋Còn được ghi là: Vi
Tổng quan
Họ Vi (韋) là dòng họ phổ biến thứ 37 ở Việt Nam (0.22% dân số). Là họ truyền thống của người Tày, Nùng ở vùng Đông Bắc — đặc biệt Lạng Sơn (chiếm tỷ lệ cao trong cộng đồng Tày-Nùng). Có chi gốc Hán di cư nhỏ. Trong lịch sử, họ Vi gắn với nhiều thủ lĩnh vùng biên giới Việt-Trung, có công bảo vệ biên cương.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Tày-Nùng: Họ Vi có ở vùng Việt Bắc từ thời Lý-Trần. Đời Lý có Vi Cảm (Vi Cảm Đắc?) — thủ lĩnh người Nùng đánh dẹp loạn vùng biên. Thời Lê-Nguyễn có nhiều quan lại địa phương người Tày họ Vi. Vi Văn Định (1878–1975) — Tổng đốc Thái Bình rồi Tổng đốc Lạng Sơn thời Pháp thuộc, sau là Bộ trưởng Nội vụ Chính phủ Trần Trọng Kim (4–8/1945). Người Tày làm quan đại thần tiêu biểu. Cha vợ của nhà văn Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam). Gốc Hán di cư: 韋 ở Trung Quốc gốc thời Hán; một số chi nhỏ di cư qua Quảng Tây sang Việt Nam, hòa nhập với cộng đồng Tày-Nùng.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Lạng Sơn: Đậm đặc nhất — Cao Lộc, Văn Quan, Bình Gia, Tràng Định. Cao Bằng: Hà Quảng, Trà Lĩnh. Bắc Kạn: Pác Nặm, Ba Bể. Quảng Ninh: Bình Liêu, Tiên Yên (vùng giáp biên). Tây Bắc: Một số chi ở Hà Giang.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Vi Văn Định (1878–1975) — Tổng đốc, Bộ trưởng Nội vụ Chính phủ Trần Trọng Kim (1945). Cha vợ nhà văn Nhất Linh. Vi Đức Hồi (1936–) — nhà văn, nhà nghiên cứu văn hóa Tày-Nùng, tác giả nhiều sách về văn hóa dân tộc thiểu số. Vi Văn An — đại biểu Quốc hội người Tày. Vi Văn Sang — chính khách.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-vi-viet-nam