Họ Công Tôn Nữ
公孫女Còn được ghi là: Cong Ton Nu, Công Tằng Tôn Nữ, Công Huyền Tôn Nữ
Tổng quan
Công Tôn Nữ (公孫女), Công Tằng Tôn Nữ (公曾孫女) và Công Huyền Tôn Nữ (公玄孫女) là các họ kế tiếp nhau, dùng cho hậu duệ nữ vua Nguyễn theo đời — đời 4, 5, 6 trở đi. Hệ thống này phản ánh sự phân tầng nghiêm ngặt theo thế thứ trong hoàng tộc Triều Nguyễn.
Nguồn gốc và lịch sử
Theo quy định Minh Mạng (1823) cho hậu duệ nữ vua Nguyễn: | Đời | Họ | Hán | Ý nghĩa | |-----|----|----:|---------| | 1 (con gái vua) | Công Chúa | 公主 | Con gái trực tiếp của vua | | 2 (cháu gái vua) | Công Nữ | 公女 | "Nữ" thuộc dòng "Công" (vua) | | 3 (chắt gái vua) | Công Tôn Nữ | 公孫女 | "Tôn" = cháu nội | | 4 (chút chít gái vua) | Công Tằng Tôn Nữ | 公曾孫女 | "Tằng" = chắt | | 5 trở đi | Công Huyền Tôn Nữ | 公玄孫女 | "Huyền" = chút | (Cách gọi tương tự cũng có cho nam nhưng nam thường dùng "Tôn Thất" sau đời 3.) Trên thực tế, "Công Tôn Nữ" được dùng phổ biến nhất, các đời sau ít gặp do số lượng hậu duệ giảm dần và việc đăng ký hộ tịch không còn nghiêm ngặt sau 1945.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Trung tâm: Huế (đặc biệt các phủ đệ ở Vĩ Dạ, Kim Long, Gia Hội — nơi cư ngụ truyền thống của tôn thất nhà Nguyễn). Hiện đại: Một bộ phận ở TP.HCM, Đà Nẵng, hải ngoại.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Công Tôn Nữ Quế Hương — bà ngoại của vua Bảo Đại. Công Tằng Tôn Nữ Lệ Hằng — nhà văn (thường ghi tắt "Lệ Hằng"). Công Huyền Tôn Nữ Nha Trang — nhà giáo, nhà nghiên cứu.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-cong-ton-nu-viet-nam