Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Nông

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Nông trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #250.61% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Nông

Còn được ghi là: Nong

Tổng quan

Họ Nông (農) là dòng họ phổ biến thứ 25 ở Việt Nam (0.61% dân số). Đây là họ truyền thống lớn nhất của người Tày và Nùng ở vùng Đông Bắc — đặc biệt Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn. Có quan hệ lịch sử mật thiết với họ Nùng (儂) — họ Tày-Nùng cổ gắn với thủ lĩnh Nùng Trí Cao (thế kỷ XI). Họ Nông chiếm tỷ lệ rất cao trong cộng đồng Tày-Nùng — tại Cao Bằng, đây là họ phổ biến nhất.

Thời kỳHọ truyền thống của người Tày, Nùng — có từ thời Lý – Trần với Nùng Trí Cao.
Vùng được nhắc đếnĐông Bắc, Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Họ Tày-Nùng cổ: Họ Nông/Nùng (儂) là một trong những họ cổ nhất của người Tày-Nùng (thuộc nhóm ngôn ngữ Thái-Kadai) ở Bắc Việt Nam và Nam Trung Quốc (Quảng Tây, Vân Nam). Tên gọi "Nùng" (儂) trong tiếng Tày cổ có nghĩa là "người" — phản ánh vị thế tộc trưởng. Nùng Trí Cao (1025–?) — thủ lĩnh lỗi lạc người Tày-Nùng, xuất thân từ châu Quảng Nguyên (Cao Bằng ngày nay). Năm 1041, ông nổi dậy lập nước Đại Lịch (sau đổi thành Nam Thiên Quốc) ở vùng biên giới Việt – Trung. Năm 1052, ông tấn công và chiếm Ung Châu (Nam Ninh, Quảng Tây) khiến triều Tống chấn động. Sau khi bại trận trước tướng Tống Địch Thanh (1053), Nùng Trí Cao biến mất — số phận sau đó vẫn là bí ẩn lịch sử. Phiên âm: "Nông" (農 = nông nghiệp) là cách Hán hóa phổ biến hiện nay; "Nùng" (儂) là cách phiên âm gốc gắn với Nùng Trí Cao. Trên giấy tờ chính thức Việt Nam hiện đại, đa số dùng "Nông". Đời sau: Hậu duệ Nùng Trí Cao phân tán khắp vùng Đông Bắc. Trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, người Tày-Nùng đóng góp nhiều chiến sĩ — nổi bật nhất là Nông Văn Dền (Anh hùng lực lượng vũ trang) và nhiều cán bộ cách mạng.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đông Bắc: Đậm đặc nhất — Cao Bằng (Hòa An, Phúc Hòa, Trùng Khánh, Hạ Lang — quê gốc Nùng Trí Cao), Lạng Sơn (Chi Lăng, Tràng Định, Văn Quan), Bắc Kạn (Na Rì, Ba Bể, Chợ Đồn). Tây Bắc: Hà Giang, Tuyên Quang — cộng đồng Tày-Nùng. Đồng bằng Bắc Bộ: Thái Nguyên, Bắc Giang — Nùng di cư xuống đồng bằng từ đầu thế kỷ XX. Miền Trung & Nam: Số ít, do di dân hiện đại.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Nùng Trí Cao (1025–?) — thủ lĩnh lỗi lạc người Tày-Nùng, lập nước Đại Lịch / Nam Thiên Quốc. Biểu tượng tự chủ dân tộc Tày-Nùng — được thờ ở nhiều đình đền vùng Đông Bắc. Nông Văn Vân (?–1835) — thủ lĩnh khởi nghĩa lớn chống Triều Nguyễn (1833–1835) ở vùng Bắc Kạn – Cao Bằng – Tuyên Quang. Một trong những cuộc khởi nghĩa quy mô lớn nhất của đồng bào miền núi. Nông Đức Mạnh (1940–) — Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam (2001–2011), người Tày, quê Na Rì (Bắc Kạn). Là Tổng Bí thư gốc dân tộc thiểu số đầu tiên. Nông Văn Dền (1914–1999) — Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, người Tày Cao Bằng. Nông Quốc Chấn (1923–2002) — nhà thơ Tày nổi tiếng, tác giả *Dọn về làng*, *Tiếng ca người Việt Bắc*. Được phong Nhà thơ Nhân dân.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-nong-viet-nam
Họ Nông (農) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký