Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Đinh

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Đinh trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #151% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Đinh

Còn được ghi là: Dinh

Tổng quan

Họ Đinh (丁) là dòng họ phổ biến thứ 15 ở Việt Nam (1.0% dân số). Đây là dòng họ hoàng tộc — dòng họ của vua Đinh Tiên Hoàng (Đinh Bộ Lĩnh, 924–979), người dẹp loạn 12 sứ quân, lập nhà Đinh (968–980), đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt — tên nước chính thức đầu tiên của nhà nước phong kiến độc lập Việt Nam. Quê tổ: Hoa Lư (Ninh Bình) — cố đô đầu tiên, nay là Quần thể danh thắng Tràng An (di sản thế giới UNESCO 2014). Ngoài ra, họ Đinh cũng là một trong bốn họ lớn nhất của người Mường (cùng Bùi, Quách, Hà).

Thời kỳTiền Lê – Đinh (thế kỷ X) — họ của vua Đinh Tiên Hoàng (924–979)
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Ninh Bình, Hoa Lư, Bắc Trung Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 丁 (Đinh) có ở Trung Quốc cổ đại — gắn với thị tộc Khương (đời nhà Thương), sau được phong ở đất Đinh. Việt Nam — Chi Kinh: Họ Đinh có ở Việt Nam từ rất sớm. Theo *Đại Việt sử ký toàn thư*, Đinh Bộ Lĩnh sinh tại Hoa Lư (Ninh Bình), cha là Đinh Công Trứ — thứ sử Hoan Châu. Từ nhỏ, Đinh Bộ Lĩnh đã nổi tiếng qua truyền thuyết "cờ lau tập trận" — tụ tập trẻ chăn trâu làm tướng. Lớn lên, ông liên kết các sứ quân, dẹp yên 12 sứ quân (965–968), thống nhất đất nước, xưng hoàng đế (Đinh Tiên Hoàng), đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư. Nhà Đinh (968–980): Kinh đô Hoa Lư được xây dựng trong thung lũng đá vôi, tận dụng núi non hiểm trở làm thành tự nhiên. Đây là kinh đô đầu tiên của nhà nước phong kiến Đại Việt. Sau nhà Đinh: Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và Đinh Liễn bị ám hại. Lê Hoàn (Lê Đại Hành) lên ngôi, lập nhà Tiền Lê. Hậu duệ nhà Đinh phân tán khắp Bắc Bộ, nhiều chi đổi tên hoặc ẩn danh. Việt Nam — Chi Mường: Họ Đinh là một trong bốn họ lớn nhất của người Mường (Bùi, Quách, Hà, Đinh), đặc biệt ở Hòa Bình, Thanh Hóa. Chi Đinh Mường có truyền thống Lang đạo (thủ lĩnh bản – mường) — hoàn toàn khác nguồn gốc với chi Đinh Kinh.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Quê tổ: Hoa Lư (Ninh Bình) — cố đô đầu tiên của Đại Cồ Việt. Nay thuộc Quần thể danh thắng Tràng An (UNESCO 2014). Đền thờ Vua Đinh, Vua Lê ở Trường Yên là di tích quốc gia đặc biệt. Bắc Bộ: Ninh Bình (đậm đặc nhất), Nam Định, Thanh Hóa (cả chi Kinh và Mường), Hà Nội, Hà Nam. Tây Bắc (chi Mường): Hòa Bình (Lạc Sơn, Kim Bôi, Tân Lạc), Thanh Hóa (Bá Thước, Cẩm Thủy). Bắc Trung Bộ: Nghệ An, Hà Tĩnh. Tây Nguyên: Cộng đồng Đinh người Ba Na — làng STơr (Gia Lai), quê anh hùng Đinh Núp. Nam Bộ: Phổ biến do Nam tiến.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Đinh Bộ Lĩnh (Đinh Tiên Hoàng, 924–979) — vua đầu nhà Đinh, dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt. Truyền thuyết "cờ lau tập trận" là biểu tượng anh hùng thiếu niên Việt Nam. Đinh Liễn (?–979) — Nam Việt Vương, con trưởng Đinh Tiên Hoàng, tham gia cai trị triều đại. Đinh Liệt (?–1471) — công thần khai quốc nhà Lê, đại thần qua ba đời vua Lê, phong Thái sư Lân Quốc Công. Đinh Lễ (?–1427) — danh tướng khởi nghĩa Lam Sơn của Lê Lợi, tham gia nhiều trận đánh quan trọng chống quân Minh. Đinh Núp (1914–1999) — Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, người Ba Na, biểu tượng kháng Pháp ở Tây Nguyên. Cuộc đời ông được nhà văn Nguyên Ngọc viết trong tiểu thuyết *Đất nước đứng lên*. Đinh Tiến Dũng (1961–) — chính khách.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-dinh-viet-nam
Họ Đinh (丁) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký