Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Lều

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Lều trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #740.03% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Lều

Còn được ghi là: Leu

Tổng quan

Họ Lều (樓) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.03% dân số). Gốc Hán di cư — họ 樓 ở Trung Quốc gốc nước Đông Lâu thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Lâu. Tên Lều khá đặc biệt vì trong tiếng Việt thông dụng có nghĩa "lều/lầu", dễ nhầm với từ thông dụng.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc Hán cổ
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 樓 gốc nước Đông Lâu thời Tây Chu, hậu duệ Hậu Tắc (truyền thuyết tổ nhà Chu). Phát triển ở Sơn Tây (山西), Chiết Giang Trung Quốc. Chữ 樓 = lầu/gác — bộ 木 (mộc) + 婁 (lâu), nghĩa gốc là "tầng lầu", "nhà gác cao tầng". Trong văn hóa Trung Hoa, lầu gác tượng trưng kiến trúc cao quý, nơi tao nhân mặc khách ngâm thơ ngắm cảnh — các danh lầu như Hoàng Hạc Lâu, Nhạc Dương Lâu đều dùng chữ 樓. Lâu Phiền (樓煩): Đây là quốc gia cổ đại thời Chiến Quốc ở vùng Sơn Tây — tộc Lâu Phiền nổi tiếng giỏi kỵ xạ (cưỡi ngựa bắn cung). Triệu Vũ Linh Vương đã học chiến thuật "Hồ phục kỵ xạ" từ người Lâu Phiền. Một số hậu duệ Lâu Phiền lấy tên nước làm họ, đóng góp vào nguồn gốc họ 樓. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, rất ít gặp. Là một trong những họ hiếm nhất Việt Nam — thể hiện tính độc đáo của dòng tộc.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Bộ: Một số xã ở Hải Dương, Hà Nội, Hưng Yên — số rất nhỏ.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Họ Lều ít có danh nhân lớn ở Việt Nam. Trong sử Trung Quốc: Lâu Kính (樓璟, đời Đường) — quan viên nổi tiếng thanh liêm. Lâu Hộ (đời Tống) — danh thần.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-leu-viet-nam
Họ Lều (樓) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký