Họ Nhâm
任Còn được ghi là: Nham
Tổng quan
Họ Nhâm (任) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán di cư — họ 任 ở Trung Quốc gốc thời Hoàng Đế (truyền thuyết), hậu duệ Phong Hậu. Trong sử Trung Quốc có Nhâm An (?–~85 TCN) — đại thần Hán Vũ Đế, người được Tư Mã Thiên gửi *Báo Nhâm An thư* khi bị tù.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 任 cổ kính, gốc nước Nhâm thời Tây Chu (山東 Sơn Đông). Hậu duệ Phong Hậu (truyền thuyết thần nông). Chữ 任 = gánh vác, nhận trách nhiệm — mang ý nghĩa gánh vác gia đình, trách nhiệm xã hội. Nhâm An (?–~91 TCN) — đại thần Hán Vũ Đế, bạn thân của Tư Mã Thiên. Nhâm An bị liên lụy trong vụ án thái tử Lưu Cứ (91 TCN) và bị kết án tử hình. Trước khi Nhâm An bị hành hình, Tư Mã Thiên gửi bức thư *Báo Nhâm An thư* (報任安書) — trong thư, Tư Mã Thiên giải thích vì sao ông chấp nhận cung hình thay vì chết, để hoàn thành *Sử Ký*. Bức thư là một trong những áng văn bất hủ, thể hiện ý chí "người xưa chịu nhục để thành danh" — và tên Nhâm An mãi gắn liền với câu chuyện này. Đường hiệu: 任城堂 (Nhâm Thành Đường) — lấy từ quận Nhâm Thành (Sơn Đông), nơi phát tích của dòng họ. Chữ 任 trong Luận Ngữ: Tăng Tử nói: "Sĩ bất khả dĩ bất hoằng nghị, nhâm trọng nhi đạo viễn" (士不可以不弘毅,任重而道遠) — "Kẻ sĩ không thể không rộng lượng cương nghị, vì trách nhiệm nặng nề mà đường đi xa xôi". Câu này dùng đúng chữ 任, trở thành kim chỉ nam cho dòng họ Nhâm. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít gặp.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương — số nhỏ.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Nhâm ít có danh nhân lớn ở Việt Nam.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-nham-viet-nam