Họ Kim
金Còn được ghi là: Kim
Tổng quan
Họ Kim (金) là dòng họ phổ biến thứ 62 ở Việt Nam (0.05% dân số). Có nhiều gốc song song: 1. Chi Khmer Nam Bộ — họ Kim phổ biến trong cộng đồng người Khmer ở Trà Vinh, Sóc Trăng. Người Khmer khi nhập tịch Việt thường được/chọn họ Kim (kim — vàng, biểu tượng quý báu). 2. Chi Hoa kiều — gốc 金 (Phúc Kiến, Quảng Đông) ở Sài Gòn – Chợ Lớn. 3. Chi người Hàn Quốc — nhập tịch hoặc kết hôn (vd: cộng đồng dâu Hàn-Việt). 4. Chi Hán-Việt cổ — số nhỏ.
Nguồn gốc và lịch sử
Chi Khmer: Sau khi Đồng bằng sông Cửu Long sáp nhập Việt Nam (thế kỷ XVII-XVIII), người Khmer được khuyến khích nhập tịch và đặt họ Việt. Họ Kim trở thành lựa chọn phổ biến. Chi Hoa kiều: Họ 金 ở Trung Quốc gốc thị tộc thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Bá. Một số Hoa kiều di cư cuối Minh đầu Thanh xuống Nam Bộ. Chi Hàn Quốc: Họ Kim (김) là họ phổ biến nhất Hàn Quốc, gốc Tân La (Silla — Kim Yu-shin). Một số người Hàn nhập tịch Việt từ thập niên 1990 trở đi.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Tây Nam Bộ (chi Khmer): Trà Vinh (đậm đặc), Sóc Trăng, Vĩnh Long, An Giang. TP.HCM: Chi Hoa kiều ở Chợ Lớn, chi Hàn Quốc ở Phú Mỹ Hưng/Q.7. Bắc Bộ: Hà Nội — số nhỏ.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Kim Lân (Nguyễn Văn Tài, 1920–2007) — nhà văn hiện thực xuất sắc, quê Bắc Ninh. Tác giả truyện ngắn kinh điển "Vợ nhặt" (viết về nạn đói 1945), "Làng". Được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật 2001. Lưu ý: "Kim Lân" là bút danh, tên thật Nguyễn Văn Tài. Kim Đồng (Nông Văn Dền, 1929–1943) — anh hùng thiếu nhi, người Tày, đội trưởng Đội thiếu niên tiền phong đầu tiên ở Cao Bằng. Lưu ý: "Kim Đồng" là biệt danh, không phải họ Kim.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-kim-viet-nam