Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Chu

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Chu trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #300.39% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Chu

Còn được ghi là: Chu, Châu

Tổng quan

Họ Chu (朱) là dòng họ phổ biến thứ 30 ở Việt Nam (0.39% dân số). Đặc biệt nổi tiếng vì đây là họ của Chu Văn An (1292–1370) — "Vạn thế sư biểu" (thầy của muôn đời), nhà giáo vĩ đại nhất lịch sử Việt Nam. Chữ 朱 nghĩa là "son đỏ" — biểu tượng chính trực. Cần phân biệt với họ Châu (周 hoặc 朱) — ở miền Nam thường gọi "Châu" thay vì "Chu".

Thời kỳThời Bắc thuộc — phát triển ở Việt Nam từ thế kỷ X.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 朱 (Chu) ở Trung Quốc có nhiều nguồn — nổi bật nhất gắn với nhà Minh (1368–1644) do Chu Nguyên Chương (朱元璋) sáng lập. Nhà Minh là triều đại Hán tộc cuối cùng, trị vì 276 năm. Nhiều người Hoa di cư mang họ Chu sang Việt Nam thời Minh – Thanh. Họ 周 (Châu/Chu): Ngoài 朱, còn có họ 周 (gốc nhà Chu thời Xuân Thu) — ở Việt Nam thường gộp phát âm là "Chu". Ở miền Nam, cả hai đều có thể gọi "Châu". Chu Văn An (1292–1370): Đại nho, nhà giáo, quê Thanh Đàm (nay thuộc Thanh Trì, Hà Nội). Mở trường dạy học ở quê, học trò thành đạt rất nhiều. Được vua Trần Minh Tông mời làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám (hiệu trưởng trường đại học quốc gia). Nổi tiếng với Thất trảm sớ — dâng sớ xin chém 7 nịnh thần triều Trần Dụ Tông. Khi vua không nghe, ông từ quan về ẩn dật tại núi Phượng Hoàng (Chí Linh, Hải Dương). Được tôn vinh "Vạn thế sư biểu" — bậc thầy muôn đời. Được thờ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội). Thời Lê: Chu Mạnh Trinh (1862–1905) — nhà thơ, danh sĩ cuối đời Nguyễn, nổi tiếng với bài phú về chùa Hương. Cận đại: Chu Huy Mân (Đại tướng) và Chu Văn Tấn (Thượng tướng, người Nùng) — hai tướng lĩnh cấp cao nhất họ Chu.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (đặc biệt Thanh Trì — quê Chu Văn An), Bắc Ninh, Hải Dương (Chí Linh — nơi Chu Văn An ẩn dật và mất, có đền thờ trên núi Phượng Hoàng). Đông Bắc: Cao Bằng, Lạng Sơn (chi Tày-Nùng, vd Chu Văn Tấn quê Thái Nguyên). Trung Bộ: Rải rác ở Thanh Hóa, Nghệ An. Nam Bộ: Phổ biến với phát âm "Châu" — đặc biệt TP.HCM, Đồng Nai.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Chu Văn An (1292–1370) — đại nho, "Vạn thế sư biểu", Tư nghiệp Quốc Tử Giám đời Trần. Tác giả *Thất trảm sớ*. Được thờ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Tên ông đặt cho nhiều trường học lớn — trường THPT Chu Văn An (Hà Nội) là một trong những trường danh tiếng nhất Việt Nam. Chu Mạnh Trinh (1862–1905) — nhà thơ, danh sĩ, nổi tiếng với bài thơ vịnh chùa Hương. Đỗ Tiến sĩ năm 1892, giỏi thơ Nôm, là kiến trúc sư trùng tu đền Ngọc Sơn (Hà Nội). Chu Văn Tấn (1909–1984) — Thượng tướng, người dân tộc Nùng (Thái Nguyên). Chỉ huy đội Cứu quốc quân ở Bắc Sơn – Võ Nhai, lãnh đạo khởi nghĩa Bắc Sơn (1940) — một trong những cuộc khởi nghĩa vũ trang đầu tiên. Chu Huy Mân (1913–2006) — Đại tướng, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam. Chỉ huy chiến dịch Tây Nguyên, chiến đấu ở Trị-Thiên. Chu Lai (1946–) — nhà văn quân đội, tác giả tiểu thuyết *Nắng đồng bằng*, *Ăn mày dĩ vãng*. Thuộc thế hệ nhà văn cựu chiến binh nổi bật.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-chu-viet-nam
Họ Chu (朱) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký