Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Doãn

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Doãn trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #540.08% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Doãn

Còn được ghi là: Doan

Tổng quan

Họ Doãn (尹) là dòng họ phổ biến thứ 54 ở Việt Nam (0.08% dân số). Gốc Hán di cư — họ 尹 ở Trung Quốc gốc thời nhà Thương, chữ 尹 nghĩa gốc là "người cầm quyền, cai trị" — vốn là tên chức quan (Doãn = quan đứng đầu), hậu duệ lấy chức danh làm họ. Ở Việt Nam phân bố Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, có chi danh tiếng Doãn Khuê thời Nguyễn. Cảnh báo: Phân biệt với họ "Đoàn" (段) — chữ Hán khác, gốc khác, dù phát âm gần nhau.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc Hán cổ, hậu duệ Doãn Cát Phủ
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 尹 rất cổ — hậu duệ Y Doãn (伊尹, thế kỷ XVI TCN), tể tướng khai quốc nhà Thương, một trong những nhà chính trị đầu tiên lịch sử Trung Quốc. Một chi khác gốc Doãn Cát Phủ (đầu nhà Chu). Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Đời Lê có Doãn Nỗ — Tiến sĩ, đại thần. Đời Nguyễn có Doãn Khuê (1813–1878) — Tiến sĩ, Thượng thư Bộ Binh triều Tự Đức, quê Hậu Lộc (Thanh Hóa).

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên (đặc biệt Tiên Lữ — chi Doãn nho học), Bắc Ninh, Thái Bình. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa (Hậu Lộc — quê Doãn Khuê), Nghệ An, Hà Tĩnh.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Doãn Nỗ (đời Lê) — Tiến sĩ, đại thần. Doãn Khuê (1813–1878) — Tiến sĩ, Thượng thư Bộ Binh triều Nguyễn (Tự Đức), nhà nho và nhà thơ, quê Hậu Lộc, Thanh Hóa. Doãn Quốc Sỹ (1923–2023) — nhà văn miền Nam nổi tiếng, tác giả nhiều tiểu thuyết và truyện ngắn, giáo sư Đại học Sư phạm Sài Gòn.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-doan-y-viet-nam
Họ Doãn (尹) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký