Họ Doãn
尹Còn được ghi là: Doan
Tổng quan
Họ Doãn (尹) là dòng họ phổ biến thứ 54 ở Việt Nam (0.08% dân số). Gốc Hán di cư — họ 尹 ở Trung Quốc gốc thời nhà Thương, chữ 尹 nghĩa gốc là "người cầm quyền, cai trị" — vốn là tên chức quan (Doãn = quan đứng đầu), hậu duệ lấy chức danh làm họ. Ở Việt Nam phân bố Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, có chi danh tiếng Doãn Khuê thời Nguyễn. Cảnh báo: Phân biệt với họ "Đoàn" (段) — chữ Hán khác, gốc khác, dù phát âm gần nhau.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 尹 rất cổ — hậu duệ Y Doãn (伊尹, thế kỷ XVI TCN), tể tướng khai quốc nhà Thương, một trong những nhà chính trị đầu tiên lịch sử Trung Quốc. Một chi khác gốc Doãn Cát Phủ (đầu nhà Chu). Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Đời Lê có Doãn Nỗ — Tiến sĩ, đại thần. Đời Nguyễn có Doãn Khuê (1813–1878) — Tiến sĩ, Thượng thư Bộ Binh triều Tự Đức, quê Hậu Lộc (Thanh Hóa).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên (đặc biệt Tiên Lữ — chi Doãn nho học), Bắc Ninh, Thái Bình. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa (Hậu Lộc — quê Doãn Khuê), Nghệ An, Hà Tĩnh.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Doãn Nỗ (đời Lê) — Tiến sĩ, đại thần. Doãn Khuê (1813–1878) — Tiến sĩ, Thượng thư Bộ Binh triều Nguyễn (Tự Đức), nhà nho và nhà thơ, quê Hậu Lộc, Thanh Hóa. Doãn Quốc Sỹ (1923–2023) — nhà văn miền Nam nổi tiếng, tác giả nhiều tiểu thuyết và truyện ngắn, giáo sư Đại học Sư phạm Sài Gòn.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-doan-y-viet-nam