Họ Trình
程Còn được ghi là: Trinh
Tổng quan
Họ Trình (程) là dòng họ ít gặp ở Việt Nam (0.03% dân số). Gốc Hán — họ 程 ở Trung Quốc nổi tiếng với hai anh em Trình Hạo (程顥, 1032–1085) và Trình Di (程頤, 1033–1107) — đại Nho học gia thời Bắc Tống, quê Lạc Dương (Hà Nam), tổ phái Tống nho (Lý học). Sau được Chu Hi tổng hợp thành Trình-Chu lý học ảnh hưởng cả Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Điển tích "Trình môn lập tuyết" (程門立雪) — Dương Thì đứng đợi ngoài tuyết chờ thầy Trình Di dạy — trở thành biểu tượng tôn sư trọng đạo. Lưu ý lịch sử quan trọng: Một bộ phận tôn thất nhà Trần đã đổi sang họ Trình sau năm 1400 khi Hồ Quý Ly cướp ngôi — để tránh truy đuổi. Vì vậy, một số chi Trình ở Việt Nam có gốc hoàng tộc nhà Trần. Các dòng phả này thường ghi rõ "Trần đổi Trình", đặc biệt ở Thanh Hóa, Hải Dương. Cảnh báo phân biệt: Trình (程) ≠ Trịnh (鄭) — hai họ khác nhau hoàn toàn dù phát âm gần giống. Tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 程 gốc nước Trình thời Tây Chu (nay thuộc Thiểm Tây), hậu duệ Trùng Lê (重黎) — truyền thuyết tổ làm thiên văn. Đường hiệu chính: An Định đường (安定堂). Việt Nam: - Chi Hán cổ: Có từ thời Bắc thuộc. - Chi tôn thất Trần đổi: Sau 1400, con cháu nhà Trần đổi sang Trình để tránh Hồ Quý Ly truy sát. Một số dòng phả ghi rõ "Trần đổi Trình". Trình Hiền (đời Lê) — Tiến sĩ.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Trình Hiền (đời Lê) — Tiến sĩ. Trình Văn Lai — chính khách hiện đại.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-trinh-trinh-viet-nam