Họ Lò
Còn được ghi là: Lo
Tổng quan
Họ Lò là họ phổ biến nhất của người Thái ở Tây Bắc Việt Nam — đặc biệt ở Sơn La, Điện Biên, Lai Châu. Đây là họ truyền thống bản địa, không có chữ Hán tương ứng vì nguồn gốc bản địa, không liên quan người Hán. Truy về tổ chức bản – mường truyền thống của người Thái. Họ Lò gắn với văn hóa Thái: xòe Thái (được UNESCO ghi danh di sản văn hóa phi vật thể năm 2021), đàn tính tẩu, then, hoa ban, bản – mường, sử thi *Ẳm ệt luông*.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc bản địa: Người Thái ở Việt Nam là một nhánh của tộc Tai (cùng gốc với người Thái Lan, Lào, Choang Trung Quốc), di cư xuống Tây Bắc Việt Nam từ thế kỷ X-XII. Tổ chức xã hội theo bản – mường, đứng đầu là Tạo (tù trưởng). Họ Lò: Là một trong những họ tù trưởng cổ nhất, gắn với các bản – mường lớn ở Mường Thanh (Điện Biên), Mường Lò (Yên Bái), Mường Tấc (Sơn La). Sau 1945: Hệ thống Tạo bị giải thể; họ Lò trở thành họ thường dân, nhưng vẫn giữ vai trò văn hóa quan trọng trong cộng đồng Thái.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Sơn La: Đậm đặc nhất — Mộc Châu, Mai Sơn, Yên Châu, Phù Yên, Mường La, Sông Mã. Điện Biên: Mường Thanh (cánh đồng Điện Biên Phủ), Tuần Giáo. Lai Châu: Tam Đường, Phong Thổ, Sìn Hồ. Yên Bái: Mường Lò (Văn Chấn — vùng văn hóa Thái lớn ở Yên Bái), Trạm Tấu. Thanh Hóa: Một số huyện miền núi (Quan Hóa, Thường Xuân). Hải ngoại: Lào (Bắc Lào), Thái Lan (Issan, Loei).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Lò Văn Hặc — đại biểu Quốc hội người Thái. Lò Văn Hịnh — nhà nghiên cứu văn hóa Thái, tác giả nhiều công trình về sử thi Thái. Lò Ngọc Duyên — nghệ nhân ưu tú đàn tính tẩu Thái.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-lo-viet-nam