Họ Tôn Thất
尊室Còn được ghi là: Ton That
Tổng quan
Tôn Thất (尊室) là họ chính thức của hậu duệ nam của các chúa Nguyễn, được vua Minh Mạng (Triều Nguyễn) đặt vào năm 1823. Khác với "Nguyễn Phúc" (dùng cho hậu duệ trực hệ vua Nguyễn), Tôn Thất dùng cho hậu duệ của các chúa Nguyễn từ Nguyễn Hoàng đến Nguyễn Phúc Thuần — tức bàng hệ chứ không phải dòng đích lên ngôi vua.
Nguồn gốc và lịch sử
Năm 1823, vua Minh Mạng ban quy định: Hậu duệ trực hệ vua Nguyễn (dòng Gia Long → Minh Mạng → ...): Dùng "Nguyễn Phúc" + tên đệm theo đế hệ thi (Miên, Hồng, Ưng, Bửu, Vĩnh, Bảo...). Hậu duệ nam của 9 chúa Nguyễn (1558–1777) ngoài dòng đích lên ngôi vua: Dùng họ "Tôn Thất" + tên đệm theo phiên hệ thi (mỗi hoàng tử có 1 bài thơ riêng). Hậu duệ nữ: Dùng "Tôn Nữ" hoặc "Công Tôn Nữ"/"Công Tằng Tôn Nữ"/"Công Huyền Tôn Nữ" tùy đời. Mục đích là phân biệt rõ trực hệ và bàng hệ trong hoàng tộc. Họ Tôn Thất chỉ áp dụng cho người Việt thuộc tôn thất nhà Nguyễn — không có ở Trung Quốc với cùng nghĩa. Sau 1945 (khi Triều Nguyễn kết thúc), họ Tôn Thất vẫn được duy trì trong gia tộc nhưng không còn ràng buộc hành chính. Một số người được phép dùng tên gọi cũ, một số chuyển sang "Nguyễn".
Địa bàn và nguồn tư liệu
Trung tâm: Thừa Thiên Huế (kinh đô Phú Xuân). Lan tỏa: Quảng Trị, Quảng Nam (theo hành trình mở mang Đàng Trong của chúa Nguyễn). Sau 1945: Đa số tập trung ở Huế, một bộ phận di cư sang Pháp, Mỹ, Úc.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Tôn Thất Thuyết (1839–1913) — Phụ chính đại thần, lãnh đạo cuộc kinh thành thất thủ 1885, đưa vua Hàm Nghi ra Tân Sở phát động Cần Vương. Tôn Thất Thiệp — em Tôn Thất Thuyết, hy sinh trong cuộc chiến chống Pháp. Tôn Thất Tùng (1912–1982) — bác sĩ, GS, viện sĩ, người sáng lập phương pháp cắt gan có quy hoạch (kỹ thuật Tôn Thất Tùng). Tôn Thất Bách (1946–2004) — bác sĩ, GS, con trai Tôn Thất Tùng. Tôn Thất Lập (1942–2023) — nhạc sĩ "Hát cho dân tôi nghe".
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ton-that-viet-nam