Họ Phạm Đình
范廷Còn được ghi là: Pham Dinh
Tổng quan
Phạm Đình (范廷) là chi của họ Phạm với tên đệm "Đình" (廷 = triều đình, cung đình). Chữ "Đình" mang ý nghĩa gắn liền với triều chính, quan trường — phản ánh khát vọng con cháu ra làm quan phụng sự triều đình. Ngoài nghĩa "triều đình", "Đình" còn liên hệ đến đình làng (亭) — trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nơi thờ cúng thành hoàng. Phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt vùng Hà Nam – Nam Định – Thái Bình – Hải Dương.
Nguồn gốc và lịch sử
Đệm "Đình" được dùng từ thời Hậu Lê trong các gia tộc trọng nho học. Đặc biệt, "Đình" là đệm mang tính chi phả rõ ràng — nhiều gia tộc Phạm Đình có gia phả ghi nhận đệm này được truyền qua nhiều thế hệ. Họ Phạm Đình nổi tiếng nhất với danh nho Phạm Đình Hổ thời Lê – Nguyễn — tác giả nhiều tác phẩm sử ký, văn chương quý.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hải Dương (đặc biệt vùng Bình Giang, Cẩm Giàng), Hà Nam, Nam Định, Thái Bình. Bắc Bộ: Hà Nội, Bắc Ninh.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Phạm Đình Hổ (1768–1839) — học giả, văn nhân, quê Hải Dương. Tác giả *Vũ trung tùy bút* (tùy bút viết trong mưa) — tác phẩm ghi chép phong tục, xã hội thời Lê mạt rất có giá trị sử liệu, và *Tang thương ngẫu lục* (cùng Nguyễn Án). Phạm Đình Trọng (1714–1754) — Tiến sĩ, đại thần thời Lê Trung Hưng, có công dẹp loạn và bảo vệ triều đình. Phạm Đình Toái — học giả thời Nguyễn, tác giả *Quốc sử diễn ca*. Phạm Đình Chương (1929–1991) — nhạc sĩ nổi tiếng, tác giả nhiều ca khúc bất hủ trong nền tân nhạc Việt Nam như *Nửa hồn thương đau*, *Đêm nhớ trăng Sài Gòn*.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-pham-dinh-viet-nam