Họ Tống
宋Còn được ghi là: Tong
Tổng quan
Họ Tống (宋) là dòng họ phổ biến thứ 43 ở Việt Nam (0.17% dân số). Gốc Hán di cư — họ 宋 ở Trung Quốc gốc nước Tống thời Xuân Thu (河南 Hà Nam ngày nay), sau là nhà Tống Trung Quốc (960–1279). Ở Việt Nam có nhiều danh nhân lịch sử, đặc biệt Tống Phước Hiệp (công thần khai quốc Triều Nguyễn) và Tống Duy Tân (chí sĩ Cần Vương).
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 宋 gốc nước Tống thời Xuân Thu, hậu duệ Vi Tử Khải (anh trai Trụ Vương). Sau khi Tống bị Tề-Sở-Ngụy thôn tính năm 286 TCN, hậu duệ phân tán giữ quốc danh. Việt Nam: Có ở Đại Việt từ thời Bắc thuộc. Đời Lý-Trần có Tống Văn Quân (đại thần). Triều Nguyễn: Tống Phước Hiệp (1720–1776) — Lưu thủ dinh Long Hồ, danh tướng chúa Nguyễn, có công mở mang vùng đất Nam Bộ. Hy sinh khi chiến đấu với Tây Sơn. Phong trào Cần Vương: Tống Duy Tân (1837–1892) — chí sĩ Thanh Hóa, thủ lĩnh khởi nghĩa Hùng Lĩnh chống Pháp 1886–1892, bị Pháp xử tử.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa (đặc biệt — quê Tống Duy Tân), Nghệ An, Hà Tĩnh. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Trung Bộ: Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Nam Bộ: Phổ biến (chi Tống Phước Hiệp ở Vĩnh Long).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Tống Phước Hiệp (1720–1776) — Lưu thủ dinh Long Hồ (Vĩnh Long), danh tướng chúa Nguyễn. Có công mở mang vùng đất Nam Bộ, xây dựng thành lũy vùng Long Hồ. Hy sinh khi chiến đấu với quân Tây Sơn; được dân lập đền thờ tại Vĩnh Long. Tống Duy Tân (1837–1892) — Tiến sĩ khoa Mậu Thìn 1868, chí sĩ Cần Vương Thanh Hóa, thủ lĩnh khởi nghĩa Hùng Lĩnh chống Pháp (1886–1892). Quê Vĩnh Lộc, Thanh Hóa. Bị Pháp xử tử năm 1892 — hy sinh vì nghĩa lớn. Tống Phước Phổ (đời Nguyễn) — quan đại thần. Tống Văn Trân (1905–1975) — Trung tướng QLVNCH.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-tong-viet-nam