Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Tống

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Tống trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #430.17% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Tống

Còn được ghi là: Tong

Tổng quan

Họ Tống (宋) là dòng họ phổ biến thứ 43 ở Việt Nam (0.17% dân số). Gốc Hán di cư — họ 宋 ở Trung Quốc gốc nước Tống thời Xuân Thu (河南 Hà Nam ngày nay), sau là nhà Tống Trung Quốc (960–1279). Ở Việt Nam có nhiều danh nhân lịch sử, đặc biệt Tống Phước Hiệp (công thần khai quốc Triều Nguyễn) và Tống Duy Tân (chí sĩ Cần Vương).

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Tống thời Xuân Thu
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 宋 gốc nước Tống thời Xuân Thu, hậu duệ Vi Tử Khải (anh trai Trụ Vương). Sau khi Tống bị Tề-Sở-Ngụy thôn tính năm 286 TCN, hậu duệ phân tán giữ quốc danh. Việt Nam: Có ở Đại Việt từ thời Bắc thuộc. Đời Lý-Trần có Tống Văn Quân (đại thần). Triều Nguyễn: Tống Phước Hiệp (1720–1776) — Lưu thủ dinh Long Hồ, danh tướng chúa Nguyễn, có công mở mang vùng đất Nam Bộ. Hy sinh khi chiến đấu với Tây Sơn. Phong trào Cần Vương: Tống Duy Tân (1837–1892) — chí sĩ Thanh Hóa, thủ lĩnh khởi nghĩa Hùng Lĩnh chống Pháp 1886–1892, bị Pháp xử tử.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa (đặc biệt — quê Tống Duy Tân), Nghệ An, Hà Tĩnh. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Trung Bộ: Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Nam Bộ: Phổ biến (chi Tống Phước Hiệp ở Vĩnh Long).

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Tống Phước Hiệp (1720–1776) — Lưu thủ dinh Long Hồ (Vĩnh Long), danh tướng chúa Nguyễn. Có công mở mang vùng đất Nam Bộ, xây dựng thành lũy vùng Long Hồ. Hy sinh khi chiến đấu với quân Tây Sơn; được dân lập đền thờ tại Vĩnh Long. Tống Duy Tân (1837–1892) — Tiến sĩ khoa Mậu Thìn 1868, chí sĩ Cần Vương Thanh Hóa, thủ lĩnh khởi nghĩa Hùng Lĩnh chống Pháp (1886–1892). Quê Vĩnh Lộc, Thanh Hóa. Bị Pháp xử tử năm 1892 — hy sinh vì nghĩa lớn. Tống Phước Phổ (đời Nguyễn) — quan đại thần. Tống Văn Trân (1905–1975) — Trung tướng QLVNCH.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-tong-viet-nam
Họ Tống (宋) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký