Họ Ninh
寧Còn được ghi là: Ninh
Tổng quan
Họ Ninh (寧) là dòng họ phổ biến thứ 65 ở Việt Nam (0.05% dân số). Gốc Hán di cư — họ 寧 ở Trung Quốc gốc nước Vệ thời Xuân Thu, hậu duệ Vệ Thành Công. Chữ 寧 = yên ổn, an ninh — mang ý nghĩa đẹp.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 寧 ở Trung Quốc gốc nước Vệ thời Xuân Thu, đô ấp Ninh, hậu duệ Cơ Vũ (em Vũ Vương). Sau khi Vệ bị Tần thôn tính, hậu duệ giữ ấp danh làm họ. Đường hiệu: 齊郡堂 (Tề Quận Đường) — lấy từ quận Tề (nay thuộc Sơn Đông), nơi phát tích của dòng họ Ninh thời Xuân Thu. Sử Trung Quốc: Ninh Thích (寧戚) — hiền thần thời Tề Hoàn Công (thế kỷ VII TCN), từ kẻ chăn trâu được Tề Hoàn Công trọng dụng nhờ tài năng, biểu tượng "hiền tài không kể xuất thân". Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít phổ biến. Đời Lê có Ninh Tốn — đại thần, văn nhân. Phân biệt: Họ Ninh không liên quan đến địa danh Ninh Bình, Ninh Thuận.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên. Thanh Hóa: Quê hương Ninh Tốn — nơi có truyền thống nho học lâu đời.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Ninh Tốn (1743–1796) — Tiến sĩ đời Lê, quê Thanh Hóa, đại thần triều Lê-Trịnh, nổi tiếng văn tài. Ông đỗ Tiến sĩ năm 1772, từng giữ chức Hàn lâm viện Hiệu lý. Ninh Tốn và Nguyễn Du là bạn thân, cùng thuộc thế hệ nho sĩ cuối Lê — mối giao hảo giữa hai người phản ánh tinh thần văn nhân tri kỷ. Ninh Tốn để lại nhiều bài thơ chữ Hán và được đánh giá là một trong những danh sĩ xứ Thanh tiêu biểu. Ninh Viết Giao (1933–2014) — nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, Nhà giáo Nhân dân, quê Nghệ An. Ông dành cả đời nghiên cứu văn hóa xứ Nghệ, là tác giả của hàng chục công trình về dân ca ví giặm, truyện cổ dân gian, phong tục tập quán Nghệ Tĩnh. Các công trình của ông góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể vùng Bắc Trung Bộ.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ninh-viet-nam