Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Liễu

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Liễu trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #630.05% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Liễu

Còn được ghi là: Lieu

Tổng quan

Họ Liễu (柳) là dòng họ phổ biến thứ 63 ở Việt Nam (0.05% dân số). Gốc Hán di cư — họ 柳 ở Trung Quốc nổi tiếng với Liễu Tông Nguyên (773–819) — một trong "Bát đại gia văn xuôi Đường-Tống", và Liễu Hạ Huệ (572–480 TCN) — bậc hiền nhân thời Xuân Thu. Tên Liễu (柳 = cây liễu) mang ý nghĩa thanh tao, mềm mại — phù hợp với gia tộc trọng văn hóa.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc Hán nổi tiếng (Liễu Tông Nguyên)
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 柳 ở Trung Quốc gốc nước Lỗ thời Xuân Thu, hậu duệ Liễu Hạ Huệ (con cháu Cơ Đán — Chu Công). "Liễu Hạ" là tên tự (lấy từ địa danh dưới gốc liễu), về sau hậu duệ giữ Liễu làm họ. Liễu Tông Nguyên (773–819) — đại văn hào, một trong "Đường Tống bát đại gia", tác giả bài *Giang Tuyết* (江雪) nổi tiếng. Ông cũng là thứ sử Liễu Châu (Quảng Tây), có công khai hóa dân trí vùng biên giới Việt-Hoa. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, không nổi bật.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Họ Liễu ít có danh nhân lớn cấp quốc gia ở Việt Nam. Trong sử Trung Quốc: Liễu Công Quyền (778–865) — đại thư pháp gia đời Đường, sáng lập "Liễu thể" (柳體), một trong bốn đại thư pháp gia Trung Hoa cùng Nhan Chân Khanh, Âu Dương Tuân, Triệu Mạnh Phủ.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-lieu-viet-nam
Họ Liễu (柳) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký