Họ Liễu
柳Còn được ghi là: Lieu
Tổng quan
Họ Liễu (柳) là dòng họ phổ biến thứ 63 ở Việt Nam (0.05% dân số). Gốc Hán di cư — họ 柳 ở Trung Quốc nổi tiếng với Liễu Tông Nguyên (773–819) — một trong "Bát đại gia văn xuôi Đường-Tống", và Liễu Hạ Huệ (572–480 TCN) — bậc hiền nhân thời Xuân Thu. Tên Liễu (柳 = cây liễu) mang ý nghĩa thanh tao, mềm mại — phù hợp với gia tộc trọng văn hóa.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 柳 ở Trung Quốc gốc nước Lỗ thời Xuân Thu, hậu duệ Liễu Hạ Huệ (con cháu Cơ Đán — Chu Công). "Liễu Hạ" là tên tự (lấy từ địa danh dưới gốc liễu), về sau hậu duệ giữ Liễu làm họ. Liễu Tông Nguyên (773–819) — đại văn hào, một trong "Đường Tống bát đại gia", tác giả bài *Giang Tuyết* (江雪) nổi tiếng. Ông cũng là thứ sử Liễu Châu (Quảng Tây), có công khai hóa dân trí vùng biên giới Việt-Hoa. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, không nổi bật.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Liễu ít có danh nhân lớn cấp quốc gia ở Việt Nam. Trong sử Trung Quốc: Liễu Công Quyền (778–865) — đại thư pháp gia đời Đường, sáng lập "Liễu thể" (柳體), một trong bốn đại thư pháp gia Trung Hoa cùng Nhan Chân Khanh, Âu Dương Tuân, Triệu Mạnh Phủ.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-lieu-viet-nam