Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Mạc

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Mạc trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #550.08% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Mạc

Còn được ghi là: Mac

Tổng quan

Họ Mạc (莫) là dòng họ phổ biến thứ 55 ở Việt Nam (0.08% dân số). Đặc biệt nổi tiếng vì là dòng họ của triều Mạc (1527–1592) do Mạc Đăng Dung sáng lập sau khi cướp ngôi nhà Lê. Tỷ lệ thấp do đa số tôn thất nhà Mạc đổi sang họ khác (thường là họ Phạm, Hoàng, Nguyễn) sau khi triều Mạc bị Lê Trung Hưng đánh đổ năm 1592 — tránh truy đuổi. Họ Mạc cũng có Mạc Đĩnh Chi (Trạng nguyên đời Trần — chi khác, không liên quan Mạc Đăng Dung) và Mạc Cửu (người mở mang Hà Tiên).

Thời kỳThời Lê — họ của triều Mạc (1527–1592)
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Hải Phòng, Hải Dương, Hà Tiên
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 莫 ở Trung Quốc gốc thời Tây Chu, hậu duệ Hạng Vũ (cháu họ). Một số chi di cư qua Quảng Đông sang Việt Nam. Mạc Đĩnh Chi (1280–1346): Trạng nguyên đời Trần Anh Tông năm 1304. Sứ thần sang nhà Nguyên năm 1308, được phong "Lưỡng quốc Trạng nguyên" do đối đáp xuất sắc. Quê Lũng Động, Chí Linh (Hải Dương). Là chi Mạc khác hẳn chi Mạc Đăng Dung. Triều Mạc (1527–1592): Mạc Đăng Dung (1483–1541) — quê Cổ Trai (Kiến Thụy, Hải Phòng), gốc võ tướng Lê Uy Mục, cướp ngôi nhà Lê năm 1527, lập triều Mạc. 5 đời vua Mạc cai trị Bắc Bộ trước khi bị Lê Trung Hưng đánh bại 1592. Sau đó nhà Mạc còn cát cứ Cao Bằng đến 1677. Mạc Cửu (1655–1735): Hoa kiều Quảng Đông không phục nhà Thanh, di cư xuống vùng Hà Tiên (lúc đó thuộc Cao Miên). Năm 1708 quy thuận chúa Nguyễn Phúc Chu, được phong Tổng binh Hà Tiên trấn. Phát triển Hà Tiên thành thương cảng phồn thịnh, mở mang vùng Tây Nam Bộ. Hậu duệ giữ tước "Mạc" qua nhiều đời (Mạc Thiên Tứ, Mạc Tử Hoàng).

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hải Phòng (Cổ Trai, Kiến Thụy — quê Mạc Đăng Dung), Hải Dương (Lũng Động — quê Mạc Đĩnh Chi), Quảng Ninh. Đông Bắc: Cao Bằng (di tích nhà Mạc cát cứ). Tây Nam Bộ: Kiên Giang (Hà Tiên — chi Mạc Cửu, có lăng Mạc Cửu). Hà Nội: Một số chi nhỏ.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Mạc Đĩnh Chi (1280–1346) — Trạng nguyên đời Trần, "Lưỡng quốc Trạng nguyên". Mạc Đăng Dung (1483–1541) — vua đầu triều Mạc. Mạc Đăng Doanh (?–1540) — vua thứ hai triều Mạc. Sử ghi thời Đăng Doanh xã hội thái bình, "của rơi ngoài đường không ai nhặt". Mạc Cửu (1655–1735) — Tổng binh Hà Tiên, người mở mang Tây Nam Bộ. Mạc Thiên Tứ (1718–1780) — con Mạc Cửu, vừa là võ tướng vừa là thi sĩ. Lập Tao đàn Chiêu Anh Các — thi đàn nổi tiếng vùng Hà Tiên, sáng tác tập thơ "Hà Tiên thập vịnh" (Mười cảnh đẹp Hà Tiên).

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-mac-viet-nam
Họ Mạc (莫) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký