Họ Mạc
莫Còn được ghi là: Mac
Tổng quan
Họ Mạc (莫) là dòng họ phổ biến thứ 55 ở Việt Nam (0.08% dân số). Đặc biệt nổi tiếng vì là dòng họ của triều Mạc (1527–1592) do Mạc Đăng Dung sáng lập sau khi cướp ngôi nhà Lê. Tỷ lệ thấp do đa số tôn thất nhà Mạc đổi sang họ khác (thường là họ Phạm, Hoàng, Nguyễn) sau khi triều Mạc bị Lê Trung Hưng đánh đổ năm 1592 — tránh truy đuổi. Họ Mạc cũng có Mạc Đĩnh Chi (Trạng nguyên đời Trần — chi khác, không liên quan Mạc Đăng Dung) và Mạc Cửu (người mở mang Hà Tiên).
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 莫 ở Trung Quốc gốc thời Tây Chu, hậu duệ Hạng Vũ (cháu họ). Một số chi di cư qua Quảng Đông sang Việt Nam. Mạc Đĩnh Chi (1280–1346): Trạng nguyên đời Trần Anh Tông năm 1304. Sứ thần sang nhà Nguyên năm 1308, được phong "Lưỡng quốc Trạng nguyên" do đối đáp xuất sắc. Quê Lũng Động, Chí Linh (Hải Dương). Là chi Mạc khác hẳn chi Mạc Đăng Dung. Triều Mạc (1527–1592): Mạc Đăng Dung (1483–1541) — quê Cổ Trai (Kiến Thụy, Hải Phòng), gốc võ tướng Lê Uy Mục, cướp ngôi nhà Lê năm 1527, lập triều Mạc. 5 đời vua Mạc cai trị Bắc Bộ trước khi bị Lê Trung Hưng đánh bại 1592. Sau đó nhà Mạc còn cát cứ Cao Bằng đến 1677. Mạc Cửu (1655–1735): Hoa kiều Quảng Đông không phục nhà Thanh, di cư xuống vùng Hà Tiên (lúc đó thuộc Cao Miên). Năm 1708 quy thuận chúa Nguyễn Phúc Chu, được phong Tổng binh Hà Tiên trấn. Phát triển Hà Tiên thành thương cảng phồn thịnh, mở mang vùng Tây Nam Bộ. Hậu duệ giữ tước "Mạc" qua nhiều đời (Mạc Thiên Tứ, Mạc Tử Hoàng).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hải Phòng (Cổ Trai, Kiến Thụy — quê Mạc Đăng Dung), Hải Dương (Lũng Động — quê Mạc Đĩnh Chi), Quảng Ninh. Đông Bắc: Cao Bằng (di tích nhà Mạc cát cứ). Tây Nam Bộ: Kiên Giang (Hà Tiên — chi Mạc Cửu, có lăng Mạc Cửu). Hà Nội: Một số chi nhỏ.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Mạc Đĩnh Chi (1280–1346) — Trạng nguyên đời Trần, "Lưỡng quốc Trạng nguyên". Mạc Đăng Dung (1483–1541) — vua đầu triều Mạc. Mạc Đăng Doanh (?–1540) — vua thứ hai triều Mạc. Sử ghi thời Đăng Doanh xã hội thái bình, "của rơi ngoài đường không ai nhặt". Mạc Cửu (1655–1735) — Tổng binh Hà Tiên, người mở mang Tây Nam Bộ. Mạc Thiên Tứ (1718–1780) — con Mạc Cửu, vừa là võ tướng vừa là thi sĩ. Lập Tao đàn Chiêu Anh Các — thi đàn nổi tiếng vùng Hà Tiên, sáng tác tập thơ "Hà Tiên thập vịnh" (Mười cảnh đẹp Hà Tiên).
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-mac-viet-nam