Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Hứa

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Hứa trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #420.17% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Hứa

Còn được ghi là: Hua

Tổng quan

Họ Hứa (許) là dòng họ phổ biến thứ 42 ở Việt Nam (0.17% dân số). Gốc Hán di cư — họ 許 ở Trung Quốc gốc nước Hứa thời Tây Chu (河南 Hà Nam), hậu duệ Cơ Văn Thúc. Ở Trung Quốc, Hứa Thận (58–147) — tác giả bộ *Thuyết Văn Giải Tự* (bộ tự điển chữ Hán đầu tiên) — là nhân vật nổi tiếng nhất họ Hứa. Tại Việt Nam phân bố Bắc Bộ và Nam Bộ. Có một bộ phận đáng kể là Hoa kiều ở TP.HCM, Đồng Nai (gốc Quảng Đông, Triều Châu).

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Hứa thời Tây Chu
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng, Nam Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Nước Hứa thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Văn Thúc (cháu Văn Vương). Sau khi Hứa bị Sở thôn tính năm 504 TCN, hậu duệ giữ quốc danh làm họ. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Đời Lê có Hứa Tam Tỉnh (1465–1531) — Tiến sĩ. Hoa kiều Nam Bộ: Một bộ phận lớn họ Hứa ở Sài Gòn – Chợ Lớn là người Hoa, đặc biệt cộng đồng Triều Châu (潮州) và Quảng Đông. Hứa Tinh Lương (1860–1922) — quan đại thần triều Nguyễn cuối, Tổng đốc.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Nam Bộ: TP.HCM (đặc biệt Chợ Lớn — chi Hoa kiều), Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Hứa Tam Tỉnh (1465–1531) — Tiến sĩ đời Lê, quan đại thần. Hứa Tinh Lương (1860–1922) — Tổng đốc triều Nguyễn cuối. Hứa Vĩ Văn (1979–) — diễn viên, nghệ sĩ đa tài. Hứa Thị Hằng — nữ doanh nhân, Chủ tịch tập đoàn bất động sản lớn.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-hua-viet-nam
Họ Hứa (許) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký