Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Thiệu

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Thiệu trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #690.04% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Thiệu

Còn được ghi là: Thieu

Tổng quan

Họ Thiệu (邵) là dòng họ ít phổ biến (0.04% dân số). Gốc Hán di cư — họ 邵 ở Trung Quốc gốc thời Tây Chu, hậu duệ Thiệu Công Thích (召公奭) — em Vũ Vương, một trong "Tam Công" khai quốc nhà Chu, được phong ấp ở Thiệu (邵, nay thuộc Thiểm Tây). Thiệu Công nổi tiếng với câu chuyện "Cam Đường di ái" (甘棠遺愛) — dân chúng trân trọng cây cam đường nơi ông từng xử án, không nỡ chặt, trở thành điển tích về quan thanh liêm. Trong sử Trung Quốc nổi tiếng với Thiệu Ung (邵雍, 1011–1077) — đại Nho học gia thời Bắc Tống, tác giả *Hoàng Cực Kinh Thế Thư* (皇極經世書), người sáng lập phái Tượng Số dịch học.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Thiệu thời Tây Chu
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 邵 gốc thời Tây Chu, hậu duệ Thiệu Công Thích — một trong Tam Công khai quốc nhà Chu. Đường hiệu chính: Bác Lăng đường (博陵堂). Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít gặp.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An — chi nhỏ.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Thiệu Bá Ôn (邵伯溫, 1057–1134) — con trai Thiệu Ung, nhà sử học thời Bắc Tống, kế thừa truyền thống gia học. Họ Thiệu ít có danh nhân lớn ở Việt Nam.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-thieu-viet-nam
Họ Thiệu (邵) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký