Họ Khổng
孔Còn được ghi là: Khong
Tổng quan
Họ Khổng (孔) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.02% dân số) — nhưng có ý nghĩa văn hóa cực lớn vì đây là họ của Khổng Tử (孔子, 551–479 TCN) — bậc tổ Nho gia, "Vạn thế sư biểu" (Người thầy của muôn đời). Một số chi tự xưng là hậu duệ Khổng Tử (Khổng tử trực hệ ở Khúc Phụ Sơn Đông Trung Quốc đã được duy trì hơn 80 đời, hậu duệ phân tán toàn thế giới).
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 孔 ở Trung Quốc gốc nước Tống thời Xuân Thu (河南 Hà Nam), hậu duệ Khổng Phụ Gia (cha Khổng Tử). Khổng Tử (551–479 TCN) — bậc thầy nho gia, ảnh hưởng văn hóa khắp Đông Á hơn 2500 năm. Dòng trực hệ ở Khúc Phụ (Sơn Đông) duy trì liên tục hơn 80 đời — gia tộc có gia phả dài nhất thế giới. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Tỷ lệ rất thấp do "Khổng" là họ thiêng — ít người mang chữ thánh nhân làm họ thường ngày. Khổng Minh Không (thiền sư đời Lý, thế kỷ XII) — tương truyền tên thật Nguyễn Minh Không, nhưng một số nguồn ghi họ Khổng. Ông là vị thiền sư nổi tiếng với tài đúc đồng, được suy tôn là ông tổ nghề đúc đồng Việt Nam, quê Ninh Bình.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh — số rất nhỏ. Một số gia đình họ Khổng tập trung quanh khu vực Văn Miếu (Hà Nội) và các vùng có truyền thống nho học.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Khổng ít có danh nhân lớn ở Việt Nam, nhưng truyền thống nho học luôn gắn với dòng họ này. Trong văn hóa: Khổng Tử và 72 đệ tử (thất thập nhị hiền) là biểu tượng nho học chung của cả vùng Đông Á. Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội, xây 1070) thờ Khổng Tử — nơi thể hiện ảnh hưởng họ Khổng tại Việt Nam.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-khong-viet-nam