Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Nhữ

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Nhữ trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #920.02% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Nhữ

Còn được ghi là: Nhu

Tổng quan

Họ Nhữ (汝) tuy ít gặp ở Việt Nam (0.02% dân số) nhưng có chi danh tiếng — Nhữ Đình Hiền (1659–1716), Tiến sĩ đời Lê Trung Hưng, đại thần triều Lê Hy Tông. Quê tổ Hoạch Trạch (Bình Giang, Hải Dương) — vùng đất nho học có nhiều họ truyền thống đỗ đạt.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc Hán cổ; chi Nhữ Đình Hiền nho học
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Hải Dương, Bắc Ninh
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 汝 ở Trung Quốc gốc thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Phong (em Vũ Vương). Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Chi Hoạch Trạch (Hải Dương): Phát triển mạnh thời Lê với Nhữ Đình Hiền (1659–1716) — Tiến sĩ năm 1697, đại thần Lê Hy Tông và Lê Dụ Tông.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Hải Dương: Hoạch Trạch (Bình Giang) — quê tổ. Bắc Ninh, Hà Nội: Số nhỏ. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa — số rất nhỏ.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Nhữ Đình Hiền (1659–1716) — Tiến sĩ khoa Đinh Sửu (1697), đại thần phụ chính Lê Hy Tông và Lê Dụ Tông, nổi tiếng trung trực. Ông từng đi sứ nhà Thanh, được vua Thanh khen tài đối đáp. Nhữ Trọng Đài (đời Lê) — Tiến sĩ, em hoặc cháu Nhữ Đình Hiền — thể hiện truyền thống khoa bảng liên tục của chi Hoạch Trạch. Nhữ Bá Sỹ (đời Lê) — nho sinh Hoạch Trạch, có đóng góp cho giáo dục địa phương.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-nhu-viet-nam
Họ Nhữ (汝) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký