Họ Nguyễn Đình
阮廷Còn được ghi là: Nguyen Dinh
Tổng quan
Nguyễn Đình (阮廷) là một trong ba chi lớn của họ Nguyễn tách ra từ dòng Định Quốc công Nguyễn Bặc tại làng Gia Miêu (Hà Trung, Thanh Hóa) vào đầu thời Lê. Chi này thờ Bình Ngô khai quốc công thần Nguyễn Lý làm thủy tổ. Tên đệm "Đình" (廷) mang ý nghĩa "triều đình", thể hiện vị thế công thần.
Nguồn gốc và lịch sử
Đầu thế kỷ XV, dòng họ Nguyễn ở Gia Miêu (vốn là hậu duệ Định Quốc công Nguyễn Bặc, công thần nhà Đinh) tách thành ba chi lớn theo công thần phò Lê Lợi đánh đuổi quân Minh: 1. Nguyễn Đình — thờ tổ Nguyễn Lý 2. Nguyễn Hữu — thờ tổ Nguyễn Công Duẩn 3. Nguyễn Văn — thờ tổ Nguyễn Chữ (Thịnh Quận công) Ba chi đều có chung nguồn gốc Gia Miêu nhưng phát triển độc lập. Nguyễn Lý được phong Bình Ngô khai quốc công thần và là một trong những võ tướng có công lớn trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1428).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Quê tổ: Gia Miêu Ngoại Trang, huyện Tống Sơn (nay là Hà Trung), Thanh Hóa. Lan tỏa: Toàn miền Bắc, đặc biệt Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh. Cộng đồng: Hội đồng họ Nguyễn Đình có ở nhiều tỉnh, tổ chức giỗ tổ thường niên tại Gia Miêu.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Nguyễn Lý (cuối thế kỷ XIV – đầu XV) — Bình Ngô khai quốc công thần, võ tướng nhà Lê sơ. Nguyễn Đình Chiểu (1822–1888) — nhà thơ yêu nước Nam Bộ, tác giả *Lục Vân Tiên*. (Có ý kiến xếp ông vào chi Nguyễn Đình, nhưng chưa thống nhất hoàn toàn — gia phả Nguyễn Đình ở Cần Giuộc xác nhận.) Nguyễn Đình Thi (1924–2003) — nhà văn, nhạc sĩ, nhà phê bình văn học cách mạng. Nguyễn Đình Cống — GS.TS xây dựng, nhà giáo nhân dân.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-nguyen-dinh-viet-nam