Họ Nguyễn Phúc
阮福Còn được ghi là: Nguyen Phuc
Tổng quan
Nguyễn Phúc (阮福) là chi đặc biệt của họ Nguyễn — chỉ dành riêng cho hậu duệ chúa Nguyễn và Triều Nguyễn. Tên đệm "Phúc" (福) có ý nghĩa "phước lộc" được Đoan Quốc công Nguyễn Hoàng đặt làm chữ đệm chính thức từ năm 1563, đánh dấu sự tách biệt dòng họ với các chi Nguyễn khác.
Nguồn gốc và lịch sử
Năm 1563, Nguyễn Hoàng (Chúa Tiên) — con thứ Nguyễn Kim — vào trấn thủ Thuận Hóa, mở đầu sự nghiệp lập chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Ông quy định toàn bộ hậu duệ phải dùng chữ đệm "Phúc" để phân biệt với các chi họ Nguyễn khác. Quy ước này được duy trì xuyên suốt 9 đời chúa Nguyễn (1558–1777) và 13 đời vua Triều Nguyễn (1802–1945). Đặc trưng quan trọng: Sau năm 1563, chỉ những người thuộc dòng Triều Nguyễn mới được phép dùng chữ "Phúc" làm đệm. Việc người ngoài tự ý đặt tên "Nguyễn Phúc..." cho con là điều cấm kỵ trong xã hội phong kiến. Đến đời vua Minh Mạng (1820–1841), ông ban hành đế hệ thi — bài thơ 20 chữ làm tên đệm cho hậu duệ trực hệ qua 20 đời (Miên, Hồng, Ưng, Bửu, Vĩnh, Bảo, Quý, Định, Long, Trường, Hiền, Năng, Kham, Kế, Thuật, Thế, Thoại, Quốc, Gia, Xương). Vì vậy, hậu duệ trực hệ vua Minh Mạng có dạng: Đời 1: Nguyễn Phúc Miên... (vd: Miên Tông = Thiệu Trị) Đời 2: Nguyễn Phúc Hồng... (vd: Hồng Nhậm = Tự Đức) Đời 3: Nguyễn Phúc Ưng... (vd: Ưng Lịch = Hàm Nghi) Đời 4: Nguyễn Phúc Bửu... (vd: Bửu Lân = Thành Thái) Đời 5: Nguyễn Phúc Vĩnh... (vd: Vĩnh San = Duy Tân) Đời 6: Nguyễn Phúc Bảo... (vd: Bảo Đại = vua cuối)
Địa bàn và nguồn tư liệu
Trung tâm: Thừa Thiên Huế (kinh đô Phú Xuân), đặc biệt khu vực Đại Nội, lăng tẩm các vua Nguyễn. Lan tỏa: Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định (theo bước chân chúa Nguyễn vào Đàng Trong). Hiện đại: Sau 1945, nhiều hậu duệ Triều Nguyễn di cư sang Pháp, Mỹ, Úc. Cộng đồng "Nguyễn Phúc tộc" có tổ chức ở hải ngoại. Lưu ý: Có làng Cao Lao Hạ (Quảng Bình) tuyên bố có dòng Nguyễn Phúc nhưng nguồn gốc chưa được xác minh chính thức trong gia phả Triều Nguyễn.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Nguyễn Phúc Hoàng (Chúa Tiên, 1525–1613) — tổ chúa Nguyễn, người đặt chữ "Phúc" làm đệm. Nguyễn Phúc Nguyên (Chúa Sãi, 1563–1635) — chúa Nguyễn thứ hai. Nguyễn Phúc Khoát (Chúa Vũ, 1714–1765) — xưng vương ở Đàng Trong (1744). Nguyễn Phúc Ánh (Gia Long, 1762–1820) — vua đầu Triều Nguyễn. Nguyễn Phúc Đảm (Minh Mạng, 1791–1841) — vua thứ 2, người đặt đế hệ thi. Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy (Bảo Đại, 1913–1997) — vua cuối Triều Nguyễn.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-nguyen-phuc-viet-nam