Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Cao

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Cao trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #220.7% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Cao

Còn được ghi là: Cao

Tổng quan

Họ Cao (高) là dòng họ phổ biến thứ 22 ở Việt Nam (0.70% dân số). Có nguồn gốc Hán di cư từ thời Bắc thuộc, phân bố đều cả ba miền. Đặc biệt nổi tiếng với Cao Bá Quát (1809–1855) — danh sĩ thiên tài, được xưng là "Thánh Quát" của thi đàn Việt Nam. Họ Cao có truyền thống đa dạng: văn chương (Cao Bá Quát), võ công (Cao Thắng), nghệ thuật (Cao Văn Lầu) và triết học (Cao Xuân Huy).

Thời kỳThời Bắc thuộc — phát triển ở Việt Nam từ thế kỷ X.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 高 (Cao) ở Trung Quốc cổ đại — gốc thị tộc nhà Tề (nước Tề thời Xuân Thu). Việt Nam: Họ Cao du nhập từ thời Bắc thuộc, phát triển mạnh từ thế kỷ X. Đời Lê có Cao Lan (đại thần). Đời Nguyễn nổi tiếng nhất với Cao Bá Quát (1809–1855) — được tôn xưng "Thánh Quát" (cùng với "Thần Siêu" Nguyễn Văn Siêu), hai cây đại thụ của thi đàn Việt Nam thế kỷ XIX. Khởi nghĩa Mỹ Lương (1854): Cao Bá Quát bất mãn với triều Nguyễn, lãnh đạo khởi nghĩa nông dân ở Mỹ Lương (Hà Nội ngày nay). Khởi nghĩa thất bại, Cao Bá Quát bị bắt và bị xử tử năm 1855.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (đặc biệt Phú Thị, Gia Lâm — quê Cao Bá Quát), Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An (đặc biệt — quê Cao Xuân Dục), Hà Tĩnh. Nam Bộ: Bạc Liêu (quê Cao Văn Lầu), Cà Mau, Sóc Trăng — phổ biến khắp miền Tây.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Cao Bá Quát (1809–1855) — danh sĩ thiên tài, "Thánh Quát" thi đàn Việt Nam, lãnh tụ khởi nghĩa Mỹ Lương (1854). Thơ ông phóng khoáng, hùng tráng, được đánh giá là bậc nhất thế kỷ XIX. Cao Bá Nhạ (thế kỷ XIX) — con trai Cao Bá Quát, nhà thơ, tác giả "Tự tình khúc" — khóc thương cha và gia đình sau biến cố. Cao Bá Đạt — anh ruột Cao Bá Quát, cũng là danh sĩ, bị liên lụy trong khởi nghĩa Mỹ Lương. Cao Thắng (1864–1893) — nghĩa quân Phan Đình Phùng, nổi tiếng với tài chế tạo súng theo mẫu phương Tây để trang bị cho nghĩa quân Hương Khê (Hà Tĩnh). Cao Xuân Dục (1843–1923) — đại thần Triều Nguyễn, sử gia, tác giả "Quốc triều hương khoa lục". Cao Xuân Huy (1900–1983) — triết gia, nhà nghiên cứu tư tưởng phương Đông, giáo sư Đại học Tổng hợp Hà Nội. Cao Triều Phát (1889–1956) — chí sĩ, lãnh tụ Cao Đài yêu nước. Cao Văn Lầu (1892–1976) — nhạc sĩ, tác giả "Dạ cổ hoài lang" (tiền thân vọng cổ cải lương Nam Bộ).

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-cao-viet-nam
Họ Cao (高) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký