Họ Ma
馬Còn được ghi là: Ma
Tổng quan
Họ Ma (馬) là dòng họ phổ biến thứ 34 ở Việt Nam (0.28% dân số). Có hai nguồn gốc song song: 1. Chi Tày-Nùng — họ truyền thống của người Tày và Nùng ở vùng Đông Bắc Việt Nam (Tuyên Quang, Hà Giang, Cao Bằng). Chi này có lịch sử lâu đời gắn với các thủ lĩnh người Tày như Ma Thuận (đời Trần) và truyền thống bản – mường. 2. Chi Hán di cư — gốc 馬 (= ngựa) ở Trung Quốc, hậu duệ Triệu Tha (cháu Triệu Vũ Đế nước Triệu thời Chiến Quốc). Một số chi Hán di cư qua thương mại đường bộ Bắc Bộ.
Nguồn gốc và lịch sử
Chi Tày-Nùng: Đã có ở vùng Việt Bắc từ thế kỷ XII. Đời Trần có Ma Thuận — thủ lĩnh người Tày, được phong tước Quận công, có công bảo vệ biên giới Bắc. Chi Hán Việt: Phát triển muộn hơn, qua di cư từ Quảng Tây. Lưu ý: Mã Viện (馬援, 14 TCN–49 CN) — Phục Ba tướng quân nhà Đông Hán, đánh dẹp khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 43 CN. Một số binh lính nhà Hán ở lại, đồng hóa thành chi Ma/Mã bản địa. Hiện đại: Chi Tày-Nùng có Ma Văn Kháng — nhà văn lớn, gắn bó với vùng Tây Bắc.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đông Bắc: Tuyên Quang (Lâm Bình, Chiêm Hóa), Hà Giang (Bắc Mê, Vị Xuyên), Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn. Bắc Bộ (chi Kinh): Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh. Trung Bộ: Thanh Hóa.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Ma Thuận (đời Trần) — thủ lĩnh người Tày, Quận công. Ma Văn Kháng (Đinh Trọng Đoàn, 1936–) — nhà văn, tác giả *Mùa lá rụng trong vườn*, *Đám cưới không có giấy giá thú*; một trong những nhà văn hiện đại lớn nhất Việt Nam, được Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật. Ma Quỳnh Hương (1934–) — nhà nghiên cứu văn hóa Tày. Ma Văn Sô — đại biểu Quốc hội người Tày.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ma-viet-nam