Họ Đường
唐Còn được ghi là: Duong
Tổng quan
Họ Đường (唐) là dòng họ ít gặp ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán di cư — họ 唐 ở Trung Quốc gốc nước Đường thời Đào Đường (đời Đế Nghiêu — truyền thuyết). Chữ 唐 = rộng lớn, rực rỡ — cùng gốc tên triều đại nhà Đường (618–907). Lưu ý: họ vua Đường là Lý (李), không phải Đường (唐); Đường là một họ độc lập. Một bộ phận ở Nam Bộ là Hoa kiều (Phúc Kiến, Quảng Đông). Cảnh báo CỐT LÕI: Đường (唐) ≠ Dương (楊) — hai họ hoàn toàn khác chữ Hán dù phát âm gần giống ở một số phương ngữ.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 唐 gốc thời Đào Đường — hậu duệ Đế Nghiêu (tên Đào Đường Thị), sau là nước Đường thời Tây Chu. Khi nước Đường bị diệt, hậu duệ giữ quốc danh. Trong sử Trung Quốc: Đường Bá Hổ (Đường Dần, 1470–1524) — đại danh họa, nhà thơ, nhà thư pháp thời Minh, một trong "Giang Nam Tứ Đại Tài Tử" (Tô Châu), biểu tượng tài hoa phóng khoáng. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít gặp.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương — số nhỏ. Nam Bộ: TP.HCM (chi Hoa kiều, phát âm Quảng Đông: "Tong"). Ở Trung Quốc tập trung ở Hồ Nam, Tứ Xuyên, Giang Tô.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Đường ít có danh nhân lớn trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc: Đường Bá Hổ (1470–1524) — "Giang Nam Tứ Đại Tài Tử", danh họa + nhà thơ thời Minh.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-duong-tang-viet-nam