Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Nguyễn Hữu

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Nguyễn Hữu trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu mở rộngĐang chờ rà soát

Họ Nguyễn Hữu

阮有

Còn được ghi là: Nguyen Huu

Tổng quan

Nguyễn Hữu (阮有) là chi của họ Nguyễn thờ Bình Ngô khai quốc công thần Nguyễn Công Duẩn làm thủy tổ. Cùng với Nguyễn Đình và Nguyễn Văn, chi này tách ra từ dòng họ Nguyễn ở Gia Miêu vào đầu thời Lê. Tên đệm "Hữu" (有 / 友) có nghĩa "có / bạn hữu", thể hiện sự gắn kết tông tộc.

Thời kỳĐầu thời Lê (đầu thế kỷ XV)
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Thanh Hóa, Trung Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Nguyễn Công Duẩn là một trong những võ tướng theo Lê Lợi từ buổi đầu khởi nghĩa Lam Sơn (1418), tham gia trận đánh quan trọng và được phong khai quốc công thần năm 1428 sau khi đánh đuổi quân Minh. Hậu duệ ông lập chi Nguyễn Hữu, lan rộng từ Thanh Hóa ra khắp Bắc Bộ và sau đó vào Trung Bộ. Một nhánh nổi tiếng của chi Nguyễn Hữu là Nguyễn Hữu Cảnh (1650–1700) — Lễ Thành hầu, được Triều Nguyễn cử vào Nam khẩn hoang, lập phủ Gia Định (1698), là người có công lớn mở mang miền Nam. Ông được tôn thờ ở nhiều đền thờ tại Đồng Nai, An Giang.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Quê tổ: Gia Miêu, Hà Trung, Thanh Hóa. Bắc Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Hải Dương. Trung & Nam Bộ: Đồng Nai (đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh ở Cù Lao Phố), An Giang, Đồng Tháp (đền thờ ông Nguyễn Hữu Cảnh).

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Nguyễn Công Duẩn (cuối XIV – đầu XV) — Bình Ngô khai quốc công thần. Nguyễn Hữu Dật (1604–1681) — danh tướng Đàng Trong, tham gia chiến tranh Trịnh–Nguyễn. Nguyễn Hữu Cảnh (1650–1700) — Lễ Thành hầu, người lập phủ Gia Định, mở mang Nam Bộ. Nguyễn Hữu Tiến (1604–1666) — Tống Quận công, danh tướng Đàng Trong. Nguyễn Hữu Thọ (1910–1996) — Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc, quyền Chủ tịch nước.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-nguyen-huu-viet-nam
Họ Nguyễn Hữu (阮有) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký