Họ Nguyễn Hữu
阮有Còn được ghi là: Nguyen Huu
Tổng quan
Nguyễn Hữu (阮有) là chi của họ Nguyễn thờ Bình Ngô khai quốc công thần Nguyễn Công Duẩn làm thủy tổ. Cùng với Nguyễn Đình và Nguyễn Văn, chi này tách ra từ dòng họ Nguyễn ở Gia Miêu vào đầu thời Lê. Tên đệm "Hữu" (有 / 友) có nghĩa "có / bạn hữu", thể hiện sự gắn kết tông tộc.
Nguồn gốc và lịch sử
Nguyễn Công Duẩn là một trong những võ tướng theo Lê Lợi từ buổi đầu khởi nghĩa Lam Sơn (1418), tham gia trận đánh quan trọng và được phong khai quốc công thần năm 1428 sau khi đánh đuổi quân Minh. Hậu duệ ông lập chi Nguyễn Hữu, lan rộng từ Thanh Hóa ra khắp Bắc Bộ và sau đó vào Trung Bộ. Một nhánh nổi tiếng của chi Nguyễn Hữu là Nguyễn Hữu Cảnh (1650–1700) — Lễ Thành hầu, được Triều Nguyễn cử vào Nam khẩn hoang, lập phủ Gia Định (1698), là người có công lớn mở mang miền Nam. Ông được tôn thờ ở nhiều đền thờ tại Đồng Nai, An Giang.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Quê tổ: Gia Miêu, Hà Trung, Thanh Hóa. Bắc Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Hải Dương. Trung & Nam Bộ: Đồng Nai (đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh ở Cù Lao Phố), An Giang, Đồng Tháp (đền thờ ông Nguyễn Hữu Cảnh).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Nguyễn Công Duẩn (cuối XIV – đầu XV) — Bình Ngô khai quốc công thần. Nguyễn Hữu Dật (1604–1681) — danh tướng Đàng Trong, tham gia chiến tranh Trịnh–Nguyễn. Nguyễn Hữu Cảnh (1650–1700) — Lễ Thành hầu, người lập phủ Gia Định, mở mang Nam Bộ. Nguyễn Hữu Tiến (1604–1666) — Tống Quận công, danh tướng Đàng Trong. Nguyễn Hữu Thọ (1910–1996) — Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc, quyền Chủ tịch nước.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-nguyen-huu-viet-nam