Họ Long
龍Còn được ghi là: Long
Tổng quan
Họ Long (龍) là dòng họ phổ biến thứ 64 ở Việt Nam (0.05% dân số). Gốc Hán di cư — họ 龍 ở Trung Quốc gắn với truyền thuyết Long tộc (con cháu rồng). Chữ 龍 = rồng, mang ý nghĩa cao quý, vương giả. Một bộ phận ở Nam Bộ là Hoa kiều (Phúc Kiến, Quảng Đông). Trong văn hóa Việt Nam, "Con Rồng cháu Tiên" là biểu tượng dân tộc — vì vậy họ Long mang giá trị biểu tượng đặc biệt.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 龍 ở Trung Quốc cổ kính, gốc thời Hoàng Đế (truyền thuyết). Hậu duệ Bách Long (truyền thuyết) hoặc đổi từ tên đệm. Đường hiệu: 武陵堂 (Vũ Lăng Đường) — lấy từ quận Vũ Lăng (nay thuộc Hồ Nam), nơi phát tích của dòng họ Long. Trong sử Trung Quốc có Long Thả (龍且, ?–203 TCN) — đại tướng của Hạng Vũ thời Sở-Hán. Long sinh cửu tử (龍生九子): Truyền thuyết rồng sinh chín con, mỗi con mang hình dáng và tính cách khác nhau: Bị Hí (thích mang nặng — đội bia đá), Ly Vẫn (thích ngắm xa — đứng trên nóc điện), Bồ Lao (thích gầm — trên quả chuông), Bệ Ngạn (thích kiện — ở cửa công đường), Si Vẫn (thích nuốt — ở đầu kèo mái), Bá Hạ (thích nước — ở chân cầu), Toan Nghê (thích khói — trên lư hương), Nhai Xái (thích giết — trên cán đao), Tiêu Đồ (thích đóng — trên cánh cổng). Chín con rồng tượng trưng cho sự đa tài của dòng tộc. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc. Một bộ phận đáng kể là Hoa kiều ở Nam Bộ. Rồng (龍) trong văn hóa Việt gắn với truyền thuyết Lạc Long Quân, là biểu tượng vương quyền và thần thủy. Trong kiến trúc Việt Nam, rồng xuất hiện trên mái đình làng (đôi rồng chầu mặt trời), cổng chùa, bình phong, và rồng bậc thềm cung điện Huế — mỗi triều đại có phong cách rồng riêng (rồng Lý mềm mại, rồng Trần khỏe khoắn, rồng Nguyễn uy nghi).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Nam Bộ: TP.HCM (Chợ Lớn — chi Hoa kiều), Đồng Nai, Bình Dương. Bắc Bộ: Hà Nội, Bắc Ninh.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Long ít có danh nhân lớn cấp quốc gia ở Việt Nam. Biểu tượng rồng xuất hiện trên mọi triều đại Việt Nam — cung đình Lý, Trần, Lê, Nguyễn đều lấy rồng làm biểu trưng vương quyền.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-long-viet-nam