Họ Tăng
曾Còn được ghi là: Tang
Tổng quan
Họ Tăng (曾) là dòng họ phổ biến thứ 46 ở Việt Nam (0.14% dân số). Gốc Hán di cư — họ 曾 ở Trung Quốc rất nổi tiếng, gắn với Tăng Tử (505–435 TCN) — một trong "Thất thập nhị hiền" đệ tử Khổng Tử, tác giả *Đại Học* (sách lớn) trong Tứ Thư. Cũng là họ của Tăng Quốc Phiên (đại thần nhà Thanh). Một bộ phận họ Tăng ở Việt Nam là Hoa kiều. Họ Tăng có Tăng Bạt Hổ — chí sĩ Đông Du, đồng chí của Phan Bội Châu, biểu tượng yêu nước đầu thế kỷ XX.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 曾 gốc nước Tăng (鄫国) thời Tây Chu (山東 Sơn Đông), hậu duệ Cơ Khúc Liệt. Sau khi nước Tăng bị Cử thôn tính năm 567 TCN, hậu duệ giữ quốc danh. Tăng Tử (505–435 TCN): Đệ tử Khổng Tử, một trong "Tứ phối" được thờ ở Văn Miếu cùng Khổng Tử, Mạnh Tử, Nhan Tử. Việt Nam: Có ở Đại Việt từ thời Bắc thuộc. Phong trào Đông Du đầu XX nổi bật với Tăng Bạt Hổ. Hoa kiều: Một bộ phận ở Nam Bộ là gốc Phúc Kiến.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Bắc Trung Bộ: Bình Định (đặc biệt — quê Tăng Bạt Hổ ở Hoài Nhơn), Phú Yên. Nam Bộ: TP.HCM (Chợ Lớn), Đồng Nai, Bình Dương (chi Hoa kiều).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Tăng Bạt Hổ (1858–1906) — chí sĩ yêu nước, quê Hoài Nhơn, Bình Định. Từng phiêu bạt qua Xiêm La (Thái Lan), Trung Quốc, Nhật Bản trong hơn 20 năm tìm đường cứu nước. Năm 1904, gặp Phan Bội Châu và trở thành đồng chí thân cận. Năm 1905, dẫn đường đưa Phan Bội Châu sang Nhật, khởi đầu phong trào Đông Du. Mất tại Bình Định năm 1906, thọ 48 tuổi. Tăng Tống Trí — đại thần đời Lê.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-tang-viet-nam