Họ Hoa
華Còn được ghi là: Hoa
Tổng quan
Họ Hoa (華) là dòng họ ít phổ biến (0.05% dân số). Gốc Hán di cư — họ 華 ở Trung Quốc rất cổ, gắn với khái niệm "Hoa Hạ" (華夏) — tên gọi cổ của Trung Hoa. Chữ 華 = rực rỡ, hoa lệ, tinh hoa — mang ý nghĩa cao quý. Cảnh báo: Phân biệt với "hoa" trong tên đệm/tên (Hồng Hoa, Lan Hoa) — không phải họ Hoa.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 華 gốc thời Tây Chu, hậu duệ Tử Khảo Phụ (đại phu nước Tống, hậu duệ nhà Thương) — được phong ấp Hoa (nay thuộc Thương Khâu, Hà Nam), hậu duệ lấy tên ấp làm họ. Trong sử Trung Quốc: Hoa Đà (~145–208) — danh y thời Đông Hán / Tam Quốc, bậc thầy ngoại khoa cổ đại Trung Quốc, phát minh "ma phí tán" (thuốc mê), sáng tạo "ngũ cầm hí" (thể dục theo năm loài thú). Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc nhưng số lượng nhỏ.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh — số nhỏ. Ở Trung Quốc tập trung ở Giang Tây (Hoa Lâm), Giang Tô, Sơn Đông.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Hoa Xuân Tứ — nhà cách mạng, chính khách thời kỳ kháng chiến. Nhìn chung ít có danh nhân lớn cấp quốc gia trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc: Hoa Đà (~145–208) — danh y Đông Hán/Tam Quốc, bậc thầy ngoại khoa cổ đại.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-hoa-viet-nam