Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Đậu

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Đậu trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #570.07% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Đậu

Còn được ghi là: Dau

Tổng quan

Họ Đậu (竇) là dòng họ phổ biến thứ 57 ở Việt Nam (0.07% dân số). Gốc Hán di cư — họ 竇 ở Trung Quốc gốc nhà Hạ. Chữ 竇 = lỗ hổng, hang động (bộ "huyệt" 穴 trên "mại" 賣). Phân bố tập trung ở Bắc Trung Bộ, đặc biệt Nghệ An và Hà Tĩnh — vùng đất nho học có nhiều dòng họ Đậu cổ, với truyền thống học vấn rõ nét.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc Hán cổ
Vùng được nhắc đếnBắc Trung Bộ, Nghệ An, Hà Tĩnh, Bắc Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 竇 gốc nhà Hạ, tương truyền hậu duệ Thiếu Khang trốn qua "lỗ tường" (竇) khi nhà Hạ bị tiếm ngôi, lấy "Đậu" làm họ ghi nhớ sự kiện. Trong sử Trung Quốc: Đậu Thái hậu (?–135 TCN) — mẹ Hán Cảnh Đế, bà nội Hán Vũ Đế, người có ảnh hưởng lớn trong triều Hán. Đậu Hiến (?–92) — đại tướng nhà Đông Hán, phá Bắc Hung Nô tận Mông Cổ (năm 89), khắc bia Yên Nhiên. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, phát triển ở Bắc Trung Bộ. Nhiều người đỗ đạt thời Lê-Nguyễn ở cấp địa phương.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Trung Bộ: Nghệ An (Quỳnh Lưu, Diễn Châu, Yên Thành), Hà Tĩnh (Đức Thọ, Can Lộc), Thanh Hóa. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương — số ít.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Trong cộng đồng họ Đậu Nghệ Tĩnh có nhiều người đỗ Tiến sĩ, Cử nhân thời Lê-Nguyễn nhưng không nổi tiếng cấp quốc gia.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-dau-viet-nam
Họ Đậu (竇) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký