Họ Lý
李Còn được ghi là: Ly
Tổng quan
Họ Lý (李) là dòng họ rất nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam — dù hiện chỉ chiếm 0.65% dân số. Đặc biệt vì đây là dòng họ của hai triều đại lớn: Tiền Lý (544–602) với Lý Nam Đế (Lý Bí), và nhà Lý (1009–1225) với Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) — triều đại định đô Thăng Long. Tỷ lệ thấp hiện nay là do đa số tôn thất nhà Lý đã đổi sang họ Nguyễn năm 1225 khi nhà Trần lên ngôi.
Nguồn gốc và lịch sử
Tiền Lý (544–602): Lý Bí (Lý Nam Đế, 503–548) khởi nghĩa đánh đuổi quân Lương, lập nước Vạn Xuân. Nhà Lý (1009–1225): Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ, 974–1028) lên ngôi sau Tiền Lê, dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long (1010), mở đầu triều đại nhà Lý — 216 năm thịnh vượng. Triều Lý có nhiều vua hiền: Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông, Lý Anh Tông. Nhà Trần (1225) & cuộc đổi họ: Khi nhà Trần lên ngôi (1225), Trần Thủ Độ ép Lý Chiêu Hoàng (vua nữ duy nhất trong lịch sử Việt Nam) nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh. Để xóa dấu vết hoàng tộc cũ, buộc tất cả tôn thất nhà Lý đổi sang họ Nguyễn. Nhiều tôn thất bị giết hoặc bức hại. Từ đó, dân số họ Lý giảm mạnh — đây là lý do họ Lý hiện chỉ chiếm khoảng 0.65% dân số. Lý Long Tường sang Cao Ly: Hoàng tử Lý Long Tường (1174–?) cùng hàng nghìn tùy tùng vượt biển sang Cao Ly (Hàn Quốc) năm 1226 để tránh bị hại. Ông được vua Cao Ly phong đất ở Hoa Sơn (huyện Bonghwa, tỉnh Gyeongsangbuk-do). Hậu duệ lập nên dòng họ Lý Hoa Sơn — đến nay vẫn còn thờ cúng tổ tiên và duy trì quan hệ với Việt Nam.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Bắc Ninh (đặc biệt Đình Bảng, Từ Sơn — quê tổ Lý Công Uẩn, có đền Lý Bát Đế), Hưng Yên, Hải Dương. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An — số lượng ít do ảnh hưởng cuộc đổi họ 1225. Nam Bộ: Rải rác, tỷ lệ thấp. Hàn Quốc: Cộng đồng họ Lý Hoa Sơn (huyện Bonghwa, tỉnh Gyeongsangbuk-do) — hậu duệ Lý Long Tường. Lưu ý: Do cuộc đổi họ năm 1225, đa số hậu duệ nhà Lý hiện mang họ Nguyễn. Họ Lý ngày nay chỉ chiếm khoảng 0.5% dân số.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Lý Bí (Lý Nam Đế, 503–548) — vua nước Vạn Xuân, khởi nghĩa đánh đuổi quân Lương. Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ, 974–1028) — vua khai sáng nhà Lý, dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long (1010). Xuất thân côi cút, được thiền sư Vạn Hạnh nuôi dạy. Chiếu dời đô của ông là văn kiện lịch sử quan trọng. Lý Thường Kiệt (1019–1105) — danh tướng vĩ đại nhà Lý, tác giả bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" — được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên. Chủ động đánh sang đất Tống (1075) với chiến lược "tiên phát chế nhân", rồi đại thắng trận phòng thủ sông Như Nguyệt (1077). Lý Thánh Tông (1023–1072) — vua thứ 3 nhà Lý, đặt quốc hiệu Đại Việt (1054), mở mang bờ cõi. Lý Nhân Tông (1066–1127) — vua thứ 4, tại vị lâu nhất nhà Lý (56 năm). Cho xây Văn Miếu (1070) và lập Quốc Tử Giám — trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Lý Chiêu Hoàng (1218–1278) — vua nữ duy nhất trong lịch sử Việt Nam, lên ngôi năm 7 tuổi, nhường ngôi cho chồng Trần Cảnh năm 1225, chấm dứt nhà Lý. Lý Long Tường (1174–?) — Hoàng tử nhà Lý, vượt biển sang Cao Ly năm 1226, lập dòng họ Lý Hoa Sơn ở Hàn Quốc. Lý Tự Trọng (1914–1931) — đoàn viên Thanh niên Cộng sản đầu tiên, anh hùng cách mạng, hy sinh khi mới 17 tuổi.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-ly-viet-nam