Họ Huỳnh
黃Còn được ghi là: Huynh
Tổng quan
Huỳnh (黃) là cách phát âm Nam Bộ của họ Hoàng, hình thành do kiêng húy chúa Nguyễn Hoàng (1525–1613). Cùng một chữ Hán 黃, người dân Đàng Trong (từ Quảng Nam trở vào) đọc "Huỳnh" thay vì "Hoàng" để tránh phạm tên húy của chúa.
Nguồn gốc và lịch sử
Năm 1558, Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, mở đầu chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Theo phong tục kiêng húy trong xã hội phong kiến, người dân không được đọc/viết tên húy của vua chúa. Vì chúa Nguyễn Hoàng có tên húy là "Hoàng", nên dân Đàng Trong đọc "Hoàng" thành "Huỳnh". Quy định này được duy trì: Từ 1558 (Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa) đến hết Triều Nguyễn (1945) — gần 400 năm. Áp dụng nghiêm ngặt từ Quảng Nam (Đàng Trong) trở vào Nam Bộ. Đàng Ngoài (Bắc Bộ, do chúa Trịnh kiểm soát) vẫn đọc là "Hoàng". Sau 1945, dù không còn ràng buộc hành chính, nhiều gia tộc Nam Bộ vẫn giữ "Huỳnh" như di sản văn hóa của vùng đất khai phá. Trên giấy tờ chính thức, "Huỳnh" trở thành 1 họ độc lập với "Hoàng".
Địa bàn và nguồn tư liệu
Nam Trung Bộ: Quảng Nam (Hội An, Đà Nẵng), Quảng Ngãi, Bình Định (đặc biệt — quê Tây Sơn, có nhiều người Huỳnh nổi tiếng), Phú Yên, Khánh Hòa. Nam Bộ: Đông Nam Bộ (TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương), Tây Nam Bộ (Vĩnh Long, An Giang, Cần Thơ).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Huỳnh Thúc Kháng (1876–1947) — chí sĩ yêu nước, nhà báo, Bộ trưởng Bộ Nội vụ Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Huỳnh Văn Nghệ (1914–1977) — nhà thơ "thi tướng rừng xanh", chỉ huy Vệ Quốc đoàn miền Đông Nam Bộ. Huỳnh Tấn Phát (1913–1989) — Chủ tịch Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. Huỳnh Văn Đảnh (1915–1972) — Trung tướng QLVNCH. Huỳnh Phú Sổ (1920–1947) — Đức Huỳnh giáo chủ, sáng lập Phật giáo Hòa Hảo. Huỳnh Đức Cu Trinh (1779–1840) — danh thần Triều Nguyễn.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-huynh-viet-nam