Họ Đào
陶Còn được ghi là: Dao
Tổng quan
Họ Đào (陶) là dòng họ phổ biến thứ 18 ở Việt Nam (0.97% dân số). Có nguồn gốc Hán di cư từ thời Bắc thuộc — họ 陶 ở Trung Quốc gắn với Đào Tiềm (đại thi hào nhà Tấn). Trong truyền thuyết Việt Nam, Đào Tiên là tiên nữ giáng trần, được coi là thủy tổ huyền thoại của một số chi họ Đào. Ở Việt Nam, họ Đào nổi tiếng với truyền thống văn nhân, có nhiều nhà thơ, học giả qua các đời — tiêu biểu nhất là Đào Duy Từ (1572–1634), mưu sĩ kiệt xuất của chúa Nguyễn, người thiết kế hệ thống Lũy Thầy (chiến lũy nổi tiếng ở Quảng Bình).
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 陶 (Đào) ở Trung Quốc — gốc thị tộc thời Đào Đường (thời Đế Nghiêu). Danh nhân Trung Quốc nổi tiếng nhất mang họ này là Đào Tiềm (365–427), đại thi hào ẩn dật đời Đông Tấn. Truyền thuyết: Đào Tiên — tiên nữ giáng trần, xuất hiện trong truyền thuyết dân gian về nguồn gốc họ Đào ở Việt Nam. Việt Nam: Đời Lý đã có Đào Cam Mộc (đại thần đầu nhà Lý, công thần khai quốc). Đời Trần có Đào Sư Tích (Trạng nguyên 1374). Đời Lê — Nguyễn có nhiều danh sĩ, đặc biệt Đào Duy Từ (thế kỷ XVII) là mưu sĩ tầm cỡ cho chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Lũy Thầy (1630–1631): Hệ thống chiến lũy do Đào Duy Từ thiết kế tại Quảng Bình — gồm ba lũy (Trường Dục, Nhật Lệ, Trường Sa), kéo dài hàng chục km từ núi ra biển. Lũy Thầy giúp chúa Nguyễn ngăn chặn quân Trịnh xâm nhập Đàng Trong suốt hơn 100 năm. Cận đại: Họ Đào có nhiều nhà văn, nhà thơ, nhà cách mạng. Đào Duy Anh (1904–1988) là học giả hàng đầu thế kỷ XX.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Thái Bình. Bắc Bộ: Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hải Phòng. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An. Đặc biệt Quảng Bình — nơi gắn liền với Đào Duy Từ và hệ thống Lũy Thầy. Nam Trung Bộ: Bình Định — quê hương Đào Tấn, cái nôi nghệ thuật tuồng. Nam Bộ: Phổ biến, đặc biệt các tỉnh miền Tây.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Đào Cam Mộc (?–1015) — đại thần, công thần khai quốc nhà Lý. Ông là người có công lớn tôn phù Lý Công Uẩn lên ngôi (1009), mở đầu triều Lý — triều đại hưng thịnh kéo dài hơn 200 năm. Đào Sư Tích (1350–1396) — Trạng nguyên đời Trần (khoa thi 1374), từng giữ nhiều chức vụ quan trọng triều Trần. Đào Duy Từ (1572–1634) — mưu sĩ kiệt xuất của chúa Nguyễn Phúc Nguyên, nhà thơ, nhà chiến lược quân sự. Ông là tác giả *Ngọa Long cương vãn*, và là người thiết kế hệ thống Lũy Thầy (Quảng Bình) — chiến lũy nổi tiếng ngăn quân Trịnh, góp phần bảo vệ Đàng Trong suốt hơn một thế kỷ. Đào Tấn (1845–1907) — nghệ sĩ tuồng vĩ đại nhất Việt Nam, được tôn là "Ông tổ nghệ thuật tuồng" (hát bội). Quê Bình Định, ông sáng tác hàng chục vở tuồng kinh điển và cải cách nghệ thuật sân khấu truyền thống. Đào Duy Anh (1904–1988) — nhà sử học, nhà ngôn ngữ học hàng đầu. Tác giả *Việt Nam văn hóa sử cương*, *Hán-Việt từ điển* (bộ từ điển Hán-Việt đầu tiên hiện đại), và nhiều công trình nghiên cứu lịch sử, ngôn ngữ quan trọng. Đào Trí Úc (1949–) — GS luật học. Ý nghĩa chữ 陶 Chữ 陶 (Đào) có nghĩa gốc là "đồ gốm", "rèn đúc" — gợi ý nghề gốm thủ công và tinh thần rèn giũa, trau dồi. Đồng âm với 桃 (đào — hoa đào), nên mang thêm hàm ý hoa đào, mùa xuân tươi đẹp.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-dao-viet-nam