Họ Lạc
駱Còn được ghi là: Lac
Tổng quan
Họ Lạc (駱) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán di cư — họ 駱 ở Trung Quốc gốc thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Hề. Trong sử Trung Quốc nổi tiếng với Lạc Tân Vương (640–684) — một trong "Sơ Đường tứ kiệt" cùng Vương Bột, Dương Quýnh, Lư Chiếu Lân. Cảnh báo CỐT LÕI: "Lạc" trong họ này (駱) HOÀN TOÀN KHÁC với "Lạc" trong "Lạc Long Quân", "Lạc tướng", "Lạc Việt" (cha Rồng / Bách Việt). Lạc Long Quân là nhân vật truyền thuyết (bọc trăm trứng, sinh Bách Việt), không phải tổ tộc họ Lạc thực tế. Tuy vậy, biểu tượng "Con Rồng cháu Tiên" là di sản tinh thần chung của dân tộc Việt.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 駱 gốc thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Hề — con cháu Đại Lạc (大駱), quý tộc nước Tần cổ. Phát triển ở vùng Cam Túc, Thiểm Tây. Đường hiệu: 內黃堂 (Nội Hoàng Đường) — lấy từ huyện Nội Hoàng (nay thuộc Hà Nam, Trung Quốc), nơi phát tích của một chi họ Lạc. Lạc Tân Vương (640–684) — thi nhân "Sơ Đường tứ kiệt", tài thơ bộc lộ từ nhỏ. Bài *Vịnh Nga* (咏鹅 — Vịnh con ngỗng) sáng tác năm 7 tuổi, mở đầu "Nga nga nga, khúc hạng hướng thiên ca" (鵝鵝鵝,曲項向天歌) — được truyền tụng như bài thơ thần đồng nổi tiếng nhất thơ Đường. Về sau, Lạc Tân Vương theo Từ Kính Nghiệp khởi binh chống Vũ Tắc Thiên, viết bài hịch *Đại Từ Kính Nghiệp thảo Vũ Chiếu hịch* (代徐敬業討武曌檄) — áng văn hùng hồn đến mức Vũ Tắc Thiên đọc xong phải khen tài. Sau khi khởi nghĩa thất bại, Lạc Tân Vương mất tích, không rõ kết cục. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, rất ít gặp.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội — số rất nhỏ.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Lạc ít có danh nhân lớn ở Việt Nam. Trong sử Trung Quốc: Lạc Tân Vương (640–684) — một trong "Sơ Đường tứ kiệt", thần đồng thơ Đường.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-lac-viet-nam