Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ

Tìm kiếm và đối chiếu Họ trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #970.02% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ

Còn được ghi là: Cu

Tổng quan

Họ Cù (瞿) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán di cư — họ 瞿 ở Trung Quốc gốc thời Thương-Chu. Chữ 瞿 ghép từ bộ "mục" (目目 = hai mắt) trên bộ "chuy" (隹 = chim), gợi hình ảnh "mắt chim ưng nhìn xa" — ý cảnh giác, sáng suốt. Trong Phật giáo Trung Quốc, 瞿 còn dùng để phiên âm "Cồ-đàm" (Gautama), họ của Đức Phật Thích Ca.

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc Hán cổ
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 瞿 cổ kính, một chi gốc thời Thương — hậu duệ đại phu nước Tấn thời Xuân Thu. Trong sử Trung Quốc: Cù Thu Bạch (Qu Qiubai, 1899–1935) — nhà cách mạng, nhà văn, dịch giả, lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc giai đoạn 1927–1928, nổi tiếng với các bản dịch văn học Nga. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, rất ít gặp, rải rác Bắc Bộ.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Bộ: Hà Nội — số rất nhỏ, rải rác không hình thành dòng họ lớn. Ở Trung Quốc, họ Cù tập trung ở Hồ Nam, Giang Tô.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Họ Cù ít có danh nhân lớn trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc cận đại: Cù Thu Bạch (1899–1935) — nhà văn, dịch giả, nhà cách mạng nổi tiếng.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-cu-viet-nam
Họ Cù (瞿) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký