Họ Cù
瞿Còn được ghi là: Cu
Tổng quan
Họ Cù (瞿) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán di cư — họ 瞿 ở Trung Quốc gốc thời Thương-Chu. Chữ 瞿 ghép từ bộ "mục" (目目 = hai mắt) trên bộ "chuy" (隹 = chim), gợi hình ảnh "mắt chim ưng nhìn xa" — ý cảnh giác, sáng suốt. Trong Phật giáo Trung Quốc, 瞿 còn dùng để phiên âm "Cồ-đàm" (Gautama), họ của Đức Phật Thích Ca.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 瞿 cổ kính, một chi gốc thời Thương — hậu duệ đại phu nước Tấn thời Xuân Thu. Trong sử Trung Quốc: Cù Thu Bạch (Qu Qiubai, 1899–1935) — nhà cách mạng, nhà văn, dịch giả, lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc giai đoạn 1927–1928, nổi tiếng với các bản dịch văn học Nga. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, rất ít gặp, rải rác Bắc Bộ.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội — số rất nhỏ, rải rác không hình thành dòng họ lớn. Ở Trung Quốc, họ Cù tập trung ở Hồ Nam, Giang Tô.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Cù ít có danh nhân lớn trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc cận đại: Cù Thu Bạch (1899–1935) — nhà văn, dịch giả, nhà cách mạng nổi tiếng.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-cu-viet-nam