Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Lương

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Lương trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #200.88% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Lương

Còn được ghi là: Luong

Tổng quan

Họ Lương (梁) là dòng họ phổ biến thứ 20 ở Việt Nam (0.88% dân số). Có hai nguồn gốc: (1) chi gốc Hán di cư, (2) chi bản địa của người Tày ở vùng Đông Bắc và Tây Bắc. Họ Lương nổi tiếng nhất với Lương Thế Vinh (1441–1496) — Trạng nguyên đời Lê Thánh Tông, biệt danh "Trạng Lường", được coi là nhà toán học đầu tiên của Việt Nam.

Thời kỳThời Bắc thuộc — có cả gốc Hán và gốc bản địa Tày.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Trung Bộ, Tây Bắc
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 梁 (Lương) ở Trung Quốc — gốc từ Lương quốc thời Xuân Thu (nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc). Hậu duệ nước Lương lấy tên nước làm họ. Một số chi di cư sang Việt Nam thời Bắc thuộc. Gốc Tày: Người Tày có nhiều dòng họ Lương cổ ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn — đây là họ bản địa, không liên quan đến họ 梁 Hán. Việt Nam: Đời Lê có Lương Thế Vinh (Trạng nguyên 1463, tác giả *Đại thành toán pháp* — sách toán học đầu tiên của Việt Nam). Đời Nguyễn có Lương Văn Can (1854–1927) — nhà giáo, đồng sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục (1907), phong trào canh tân giáo dục nổi tiếng đầu thế kỷ XX.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đông Bắc & Tây Bắc: Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn (Tày), Sơn La (Thái) — đây là các chi bản địa. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (quê Lương Văn Can — phố Hàng Đào), Nam Định (đặc biệt Vụ Bản — quê hương Lương Thế Vinh, nơi có đền thờ Trạng Lường). Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An. Nam Bộ: Phổ biến, các tỉnh miền Tây.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Lương Như Hộc (1420–1501) — đại thần đời Lê, quê Hải Dương. Ông từng đi sứ Trung Quốc, khi về mang theo kỹ thuật in mộc bản (khắc gỗ in sách), truyền cho dân làng Liễu Tràng, Hồng Lục. Từ đó hình thành làng nghề in truyền thống nổi tiếng. Lương Thế Vinh (1441–1496) — Trạng nguyên đời Lê Thánh Tông (đỗ khoa 1463), biệt danh "Trạng Lường" vì tài tính toán phi thường. Ông là nhà toán học đầu tiên của Việt Nam, tác giả *Đại thành toán pháp* — bộ sách dạy toán bằng tiếng Việt đầu tiên. Ông cũng soạn *Hý phường phả lục* (sách về nghệ thuật chèo). Lương Hữu Khánh (1515–1586) — đại thần Lê Trung Hưng, nhà thơ. Lương Văn Can (1854–1927) — nhà giáo yêu nước, đồng sáng lập và giữ chức Hiệu trưởng Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) — trường học tư thục ở Hà Nội theo mô hình canh tân, đề cao quốc ngữ và khoa học phương Tây. Phong trào bị thực dân Pháp đàn áp nhưng ảnh hưởng sâu rộng đến giáo dục Việt Nam. Lương Định Của (1920–1975) — bác sĩ nông học, được tôn là "Cha của các giống lúa" Việt Nam. Ông từ Nhật Bản trở về nước, dành cả đời lai tạo các giống lúa năng suất cao phục vụ nông nghiệp. Lương Cường (1957–) — Đại tướng, Chủ tịch nước. Ý nghĩa chữ 梁 Chữ 梁 (Lương) có nghĩa gốc là "cầu", "xà ngang", "rường cột" — gợi ý là cột trụ, nền tảng vững chắc. Trong văn hóa Hán, "đống lương" (棟梁) nghĩa là rường cột, chỉ người tài trụ cột quốc gia.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-luong-viet-nam
Họ Lương (梁) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký