Họ Hàn
韓Còn được ghi là: Han
Tổng quan
Họ Hàn (韓) là dòng họ ít gặp ở Việt Nam (0.02% dân số) — nhưng là họ phổ biến nhất ở Hàn Quốc (한, Han) và rất phổ biến ở Trung Quốc. Gốc Hán — họ 韓 gốc nước Hàn thời Chiến Quốc (山西 Sơn Tây + 河南 Hà Nam), một trong "Chiến Quốc thất hùng" (bảy nước lớn). Trong sử Trung Quốc, họ Hàn có ba danh nhân lớn: Hàn Phi (~280–233 TCN) — triết gia Pháp gia, tác giả *Hàn Phi Tử*, ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng pháp trị. Hàn Tín (?–196 TCN) — Hoài Âm hầu, thiên tài quân sự, một trong "Hán sơ tam kiệt". Hàn Dũ (768–824) — đại văn hào nhà Đường, "Bát đại gia văn xuôi Đường-Tống", người khởi xướng phong trào cổ văn. Cảnh báo: Một số người Hàn Quốc nhập tịch hoặc kết hôn với người Việt mang họ Hàn — chi này không liên hệ với chi Hán-Việt cổ.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 韓 gốc thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Vạn (cháu Vũ Vương) được phong đất Hàn Nguyên (Sơn Tây). Sau phát triển thành nước Hàn thời Chiến Quốc, bị Tần diệt năm 230 TCN, hậu duệ giữ quốc danh. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, rất ít gặp.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội — số nhỏ, rải rác. Ở Trung Quốc tập trung ở Hà Nam, Thiểm Tây, Sơn Đông; ở Hàn Quốc là họ phổ biến nhất (khoảng 14% dân số).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Hàn ít có danh nhân lớn trong sử Việt.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-han-viet-nam