Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Lại

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Lại trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #380.2% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Lại

Còn được ghi là: Lai

Tổng quan

Họ Lại (賴) là dòng họ phổ biến thứ 38 ở Việt Nam (0.20% dân số). Gốc Hán di cư từ thời Bắc thuộc — họ 賴 ở Trung Quốc gốc nước Lại thời Xuân Thu (vùng Hà Nam ngày nay). Phân bố mạnh ở đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội. Ở Trung Quốc, họ Lại nằm trong "Bách gia tính" và có truyền thống nho học lâu đời.

Thời kỳThời Bắc thuộc — di cư từ nước Lại thời Xuân Thu, phát triển mạnh thời Lê
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng, Hải Dương
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 賴 gốc nước Lại (賴國) thời Xuân Thu, lập quốc khoảng thế kỷ XI TCN, bị nước Sở thôn tính năm 538 TCN. Hậu duệ phân tán giữ quốc danh làm họ, tập trung ở Giang Tây, Phúc Kiến, Quảng Đông. Việt Nam: Có ở Đại Việt từ thời Bắc thuộc. Đời Lê có Lại Thế Khanh — đại thần, tham gia bình Mạc. Hậu Lê – Nguyễn: Có chi nho học ở Hải Dương (Bình Giang) với nhiều Cử nhân, Tú tài thời khoa cử. Cận đại: Phổ biến trong giới truyền thông — Lại Văn Sâm (MC nổi tiếng VTV).

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hải Dương (đặc biệt Bình Giang, Cẩm Giàng), Hưng Yên (Khoái Châu), Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An. Trung & Nam Bộ: Phổ biến do Nam tiến.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Lại Thế Khanh (đời Lê) — đại thần, có công trong chiến dịch bình Mạc. Lại Văn Sâm (1957–) — MC, nhà báo, nguyên Trưởng ban Thể thao – Giải trí VTV; một trong những MC nổi tiếng nhất truyền hình Việt Nam. Lại Nguyên Ân (1945–) — nhà nghiên cứu văn học, phê bình văn học, tác giả nhiều công trình biên khảo về văn học Việt Nam hiện đại. Lại Văn Tiền — nhà văn.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-lai-viet-nam
Họ Lại (賴) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký