Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ

Tìm kiếm và đối chiếu Họ trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu mở rộngThứ tự tham khảo #38.9% trong bảng tham khảoĐã rà soát nguồn

Họ

Còn được ghi là: Le

Tổng quan

Lê (黎) đứng thứ ba trong bảng tần suất họ được Phả Ký tham khảo, với 8,9%. Họ Lê xuất hiện trong sử liệu từ sớm và gắn với hai vương triều: Tiền Lê (980–1009) và Hậu Lê (1428–1789). Tuy nhiên, cùng mang họ Lê không đồng nghĩa là hậu duệ của Lê Hoàn, Lê Lợi hoặc hoàng tộc một trong hai triều. Các tranh luận về họ Lê “thuần Việt”, “gốc Cửu Di” hay vay mượn từ Hán tự chưa có một kết luận duy nhất đủ mạnh để áp dụng cho mọi chi. Nghiên cứu onomastics hiện đại nhấn mạnh họ Việt có thể gồm cả lớp bản địa lẫn lớp chịu ảnh hưởng ngôn ngữ–văn hóa Hán; cách diễn đạt trung lập là ghi nhận chữ 黎 và lịch sử sử dụng tại Việt Nam, không biến một giả thuyết thành nguồn gốc chung.

Thời kỳSử liệu ghi hai triều đại mang họ Lê: Tiền Lê (980–1009) và Hậu Lê (1428–1789); các triều đại này không đại diện cho phả hệ của mọi người họ Lê.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Trung Bộ
Mục liên quan3 mục tên ghép hoặc liên quan

Điều có thể khẳng định từ nguồn

Tiền Lê do Lê Hoàn lập năm 980 và kết thúc năm 1009. Hậu Lê do Lê Lợi lập năm 1428 sau khởi nghĩa Lam Sơn; sử học thường chia thành Lê sơ và Lê Trung Hưng. Lam Kinh tại Thanh Hóa là trung tâm đặc biệt quan trọng của nhà Hậu Lê. Bia Vĩnh Lăng của Lê Thái Tổ và kết quả khảo cổ cung cấp tư liệu vật chất về hoàng tộc, kiến trúc và nghi lễ của triều đại. 82 bia tiến sĩ tại Văn Miếu–Quốc Tử Giám được dựng từ 1484 đến 1780, ghi các khoa thi 1442–1779 dưới các triều Lê và Mạc. Đây là nguồn cho lịch sử giáo dục và nhân vật khoa bảng, không phải gia phả riêng của họ Lê. Tần suất 8,9% là con số từ bảng thống kê tham khảo. Nó không cho biết phân bố đến cấp tỉnh và không chứng minh các nhóm Lê ở các vùng có liên hệ huyết thống.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Lam Kinh (Thanh Hóa): phù hợp nghiên cứu nhà Hậu Lê, Lê Lợi và hoàng tộc Hậu Lê qua bia, lăng, nền kiến trúc và hồ sơ khảo cổ. Văn Miếu–Quốc Tử Giám (Hà Nội): bia tiến sĩ cho phép tra tên, quê quán và khoa thi của người đỗ; có thể bổ sung mốc đời cho nhiều dòng họ, không riêng họ Lê. Nhà thờ và gia phả địa phương: cần ghi rõ tên chi, xã/huyện theo địa danh lịch sử, niên đại bản phả và người sao chép. Hộ tịch, địa bạ, sắc phong: giúp nối giai đoạn từ cuối triều Nguyễn sang thế kỷ XX khi nhiều phả bị thất lạc.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Lê Hoàn thuộc triều Tiền Lê; Lê Lợi và Lê Thánh Tông thuộc hoàng tộc Hậu Lê. Lê Văn Hưu, Lê Quý Đôn, Lê Hữu Trác và nhiều nhân vật cận–hiện đại mang họ Lê nhưng không vì vậy mà thuộc cùng một chi. Khi trình bày danh nhân, Phả Ký xem đây là các nhân vật cùng họ, không phải bảng tổ tiên chung.

Cách tiếp tục tra cứu

1. Xác định làng gốc được ghi sớm nhất và đối chiếu tên hành chính qua từng thời kỳ. 2. Tìm người có niên đại chắc chắn nhất trong gia phả rồi mở rộng lên và xuống, thay vì bắt đầu bằng một danh nhân xa xưa. 3. Nếu truyền khẩu nói “gốc Lam Sơn” hoặc “hoàng tộc”, tìm chuỗi tài liệu nối liên tục đến nhân vật trong bia, phả hoàng tộc hay hồ sơ lưu trữ. 4. Tra bia khoa bảng theo đủ tên, quê quán và niên khóa; trùng tên hoặc trùng họ không đủ nhận cùng người. 5. Ghi trạng thái cho từng mối nối: đã có bản gốc, có bản sao, chỉ truyền khẩu, hoặc đang giả thuyết.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-le-viet-nam
Họ Lê (黎) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký