Họ Trầm
沉Còn được ghi là: Tram, Tham
Tổng quan
Họ Trầm (沉 hoặc 沈) là dòng họ phổ biến thứ 59 ở Việt Nam (0.06% dân số). Gốc Hán di cư — họ 沈 (cũng đọc Thẩm) ở Trung Quốc gốc nước Trầm thời Tây Chu (河南 Hà Nam). Một số phả Việt viết là 沉 (tương đương 沈). Phát âm "Trầm" phổ biến ở Việt Nam, "Thẩm" ít hơn. Trong sử Trung Quốc nổi tiếng với Thẩm Ước (沈約, 441–513) — văn nhân thời Nam Triều, người đặt nền móng "Tứ Thanh Bát Bệnh" cho thơ luật Đường.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 沈 gốc nước Trầm/Thẩm thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Đan (em Văn Vương). Đường hiệu chính: Ngô Hưng đường (吳興堂). Sau khi Trầm bị Sái thôn tính năm 506 TCN, hậu duệ giữ quốc danh. Thẩm Quát (沈括, 1031–1095) — bác học gia thời Bắc Tống, tác giả *Mộng Khê Bút Đàm* (夢溪筆談) — bách khoa thư khoa học quan trọng nhất thời trung đại Trung Quốc. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, phát triển khiêm tốn. Một bộ phận đáng kể ở Nam Bộ là Hoa kiều (gốc Phúc Kiến).
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương, Bắc Ninh. Nam Bộ: TP.HCM (Chợ Lớn — chi Hoa kiều), Đồng Nai. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Trầm Bích Liên — nhà văn hóa. Họ Trầm ít có danh nhân lớn cấp quốc gia, đa phần là chi địa phương.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-tram-viet-nam