Họ Châu
周Còn được ghi là: Chau, Chu
Tổng quan
Họ Châu là cách phát âm Nam Bộ của họ Chu (朱) hoặc Châu (周, gốc nhà Chu), hình thành do kiêng húy chúa Nguyễn Phúc Chu (1675–1725) — chúa Nguyễn thứ sáu. Người dân Đàng Trong đọc "Chu" thành "Châu" để tránh phạm tên húy của chúa. Hiện nay "Châu" đã thành họ độc lập trên giấy tờ, đặc biệt phổ biến ở Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Có một bộ phận lớn là Hoa kiều Triều Châu (Quảng Đông) di cư cuối Minh đầu Thanh.
Nguồn gốc và lịch sử
Kiêng húy chúa Nguyễn Phúc Chu (1675–1725) — chúa Nguyễn thứ sáu, người có công xây dựng nhiều chùa lớn ở Đàng Trong (chùa Thiên Mụ, chùa Tam Thai). Tên húy "Chu" → cấm dân Đàng Trong đọc/viết, phải phiên thành "Châu". Quy định duy trì xuyên suốt thời chúa Nguyễn và Triều Nguyễn (1802–1945). Hoa kiều Triều Châu (潮州): Vùng Triều Châu (Đông Quảng Đông) là quê của nhiều thương nhân di cư xuống Nam Bộ thế kỷ XVII-XVIII. Một số mang họ 朱 (Chu/Châu) trong cộng đồng người Tiều ở Sài Gòn – Chợ Lớn, Bạc Liêu, Sóc Trăng. Châu Văn Tiếp (1738–1784) — danh tướng phò Nguyễn Ánh, Tướng quân, công thần khai quốc Triều Nguyễn.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Nam Trung Bộ: Quảng Nam (Hội An, Tam Kỳ), Quảng Ngãi, Bình Định (đặc biệt — quê Tây Sơn, có nhiều người Châu nổi tiếng). Nam Bộ: TP.HCM (đặc biệt Chợ Lớn — chi Hoa kiều Triều Châu), Tiền Giang, Đồng Tháp, Bến Tre, An Giang. Tây Nam Bộ: Bạc Liêu, Sóc Trăng (cộng đồng Tiều).
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Châu Văn Tiếp (1738–1784) — danh tướng phò Nguyễn Ánh, công thần Triều Nguyễn (gốc Phú Yên). Châu Văn Liêm (1902–1930) — nhà cách mạng, Bí thư Liên tỉnh ủy Hậu Giang, lãnh đạo cuộc biểu tình chống Pháp ở Đức Hòa (Long An) và hy sinh năm 1930. Quê Long Xuyên (An Giang). Châu Hữu Sủng (1843–1907) — đại thần Triều Nguyễn (Tự Đức). Châu Thị Tế — vợ Thoại Ngọc Hầu, nữ danh nhân vùng An Giang.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-chau-viet-nam