Họ Đái
戴Còn được ghi là: Dai
Tổng quan
Họ Đái (戴) là dòng họ ít gặp ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán — họ 戴 ở Trung Quốc gốc nước Đái thời Xuân Thu (河南 Hà Nam), hậu duệ Tống Đái Công (vua thứ 11 nước Tống, hậu duệ nhà Thương). Chữ 戴 = đội, mang (mũ/vật trên đầu) — hàm ý tôn kính, phụng sự. Cảnh báo phân biệt: Đái (戴) khác với "Đới" — một số phương ngữ Nam Bộ phát âm "Đới" thay "Đái".
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 戴 gốc nước Đái thời Xuân Thu, hậu duệ Tử Vĩ (cháu Tống Đái Công). Sau khi nước Đái bị Trịnh thôn tính (năm 713 TCN), hậu duệ giữ thụy hiệu Đái Công làm họ. Trong sử Trung Quốc: Đái Chấn (1724–1777) — đại Nho học gia, triết gia thời Thanh, bậc thầy Khảo chứng học phái Hoàn Huy. Đái Tôn — đại sư hội họa sơn thủy thời Ngũ Đại. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít gặp.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương — số nhỏ. Ở Trung Quốc, họ Đái tập trung ở Giang Tô, An Huy, Chiết Giang.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ Đái ít có danh nhân lớn trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc: Đái Chấn (1724–1777) — đại Nho học gia thời Thanh; Đái Tôn — đại sư hội họa sơn thủy thời Ngũ Đại.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-dai-viet-nam