Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Đái

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Đái trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #830.02% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Đái

Còn được ghi là: Dai

Tổng quan

Họ Đái (戴) là dòng họ ít gặp ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán — họ 戴 ở Trung Quốc gốc nước Đái thời Xuân Thu (河南 Hà Nam), hậu duệ Tống Đái Công (vua thứ 11 nước Tống, hậu duệ nhà Thương). Chữ 戴 = đội, mang (mũ/vật trên đầu) — hàm ý tôn kính, phụng sự. Cảnh báo phân biệt: Đái (戴) khác với "Đới" — một số phương ngữ Nam Bộ phát âm "Đới" thay "Đái".

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Đái thời Xuân Thu
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 戴 gốc nước Đái thời Xuân Thu, hậu duệ Tử Vĩ (cháu Tống Đái Công). Sau khi nước Đái bị Trịnh thôn tính (năm 713 TCN), hậu duệ giữ thụy hiệu Đái Công làm họ. Trong sử Trung Quốc: Đái Chấn (1724–1777) — đại Nho học gia, triết gia thời Thanh, bậc thầy Khảo chứng học phái Hoàn Huy. Đái Tôn — đại sư hội họa sơn thủy thời Ngũ Đại. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, ít gặp.

Địa bàn và nguồn tư liệu

Bắc Bộ: Hà Nội, Hải Dương — số nhỏ. Ở Trung Quốc, họ Đái tập trung ở Giang Tô, An Huy, Chiết Giang.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Họ Đái ít có danh nhân lớn trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc: Đái Chấn (1724–1777) — đại Nho học gia thời Thanh; Đái Tôn — đại sư hội họa sơn thủy thời Ngũ Đại.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-dai-viet-nam
Họ Đái (戴) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký