Họ An
安Còn được ghi là: An
Tổng quan
Họ An (安) là dòng họ rất hiếm ở Việt Nam (0.02% dân số). Gốc Hán di cư — họ 安 ở Trung Quốc đa nguồn: một chi gốc Cơ tộc thời Tây Chu, một chi gốc dân tộc Túc Đặc (Sogdian — thương nhân Tây Vực thời Đường, đến từ An Quốc ở Trung Á, lấy quốc danh làm họ). Chữ 安 = an lành, yên ổn — mang ý đẹp. Cảnh báo: "An" trong tên đệm/tên (Văn An, Hữu An) ≠ họ An.
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Cơ tộc: Một chi họ 安 là hậu duệ Cơ Bính (con Vũ Vương nhà Chu), được phong đất An, hậu duệ giữ quốc danh làm họ. Gốc Túc Đặc: Thương nhân từ An Quốc (Bukhara ngày nay, Uzbekistan) nhập tịch nhà Đường, lấy "An" theo tên nước. Nổi tiếng nhất: An Lộc Sơn (703–757) — tiết độ sứ gốc Túc Đặc-Đột Quyết, người gây ra loạn An Sử (755–763). Việt Nam: Có mặt từ thời Bắc thuộc, rải rác Bắc Bộ, số lượng rất ít.
Địa bàn và nguồn tư liệu
Bắc Bộ: Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương — số nhỏ, không có làng tập trung lớn. Do số lượng rất ít, không hình thành dòng họ lớn hay từ đường quy mô ở Việt Nam.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Họ An ít có danh nhân lớn trong sử Việt. Trong sử Trung Quốc nổi tiếng: An Kỳ Sinh — đạo sĩ huyền thoại thời Tần, tương truyền sống nghìn năm, được Tần Thủy Hoàng tìm kiếm. An Thế Cao (thế kỷ II) — thái tử nước An Tức (Parthia), xuất gia, đến Lạc Dương thời Đông Hán, là một trong những dịch giả kinh Phật đầu tiên sang tiếng Hán.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-an-viet-nam