Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Giang

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Giang trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu cơ bảnThứ tự tham khảo #510.09% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Giang

Còn được ghi là: Giang

Tổng quan

Họ Giang (江) là dòng họ phổ biến thứ 51 ở Việt Nam (0.09% dân số). Gốc Hán di cư — họ 江 ở Trung Quốc gốc nước Giang thời Tây Chu (河南 Hà Nam). Chữ 江 = sông lớn (bộ "thủy" 氵+ "công" 工). Mặc dù không quá đông, họ Giang có một biểu tượng lớn: Giang Văn Minh (1573–1638) — sứ thần Đại Việt bất khuất, biểu tượng dũng khí và lòng tự tôn dân tộc. Phân biệt: Giang (江, người Kinh) khác với Giàng (họ Hmông Tây Bắc, không có chữ Hán).

Thời kỳThời Bắc thuộc — gốc nước Giang thời Tây Chu
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Hán: Họ 江 gốc nước Giang thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Nguyên Trọng (con Bá Ích, được Đại Vũ phong đất Giang — nay thuộc Chính Dương, Hà Nam). Sau khi nước Giang bị Sở thôn tính năm 623 TCN, hậu duệ giữ quốc danh. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, phát triển ổn định ở vùng Sơn Tây (Hà Nội). Giang Văn Minh (1573–1638): Tiến sĩ khoa Mậu Thìn (1628) đời Lê Thần Tông. Năm 1637, đi sứ nhà Minh. Khi vua Minh Tư Tông ra vế đối khiêu khích nhắc cột đồng Mã Viện, Giang Văn Minh đối ngay bằng vế nhắc chiến thắng Bạch Đằng — thể hiện khí phách quật cường. Ông bị giết hại, vua Lê truy tặng "Sứ Bắc tận trung".

Địa bàn và nguồn tư liệu

Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (đặc biệt làng Mông Phụ, xã Đường Lâm, Sơn Tây — quê Giang Văn Minh), Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Giang Văn Minh (1573–1638) — Tiến sĩ, sứ thần bất khuất, biểu tượng "tận trung báo quốc". Quê làng Mông Phụ (Sơn Tây, Hà Nội). Có đền thờ tại Mông Phụ, được Nhà nước công nhận Di tích lịch sử.

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-giang-viet-nam
Họ Giang (江) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký