Họ Giang
江Còn được ghi là: Giang
Tổng quan
Họ Giang (江) là dòng họ phổ biến thứ 51 ở Việt Nam (0.09% dân số). Gốc Hán di cư — họ 江 ở Trung Quốc gốc nước Giang thời Tây Chu (河南 Hà Nam). Chữ 江 = sông lớn (bộ "thủy" 氵+ "công" 工). Mặc dù không quá đông, họ Giang có một biểu tượng lớn: Giang Văn Minh (1573–1638) — sứ thần Đại Việt bất khuất, biểu tượng dũng khí và lòng tự tôn dân tộc. Phân biệt: Giang (江, người Kinh) khác với Giàng (họ Hmông Tây Bắc, không có chữ Hán).
Nguồn gốc và lịch sử
Gốc Hán: Họ 江 gốc nước Giang thời Tây Chu, hậu duệ Cơ Nguyên Trọng (con Bá Ích, được Đại Vũ phong đất Giang — nay thuộc Chính Dương, Hà Nam). Sau khi nước Giang bị Sở thôn tính năm 623 TCN, hậu duệ giữ quốc danh. Việt Nam: Có từ thời Bắc thuộc, phát triển ổn định ở vùng Sơn Tây (Hà Nội). Giang Văn Minh (1573–1638): Tiến sĩ khoa Mậu Thìn (1628) đời Lê Thần Tông. Năm 1637, đi sứ nhà Minh. Khi vua Minh Tư Tông ra vế đối khiêu khích nhắc cột đồng Mã Viện, Giang Văn Minh đối ngay bằng vế nhắc chiến thắng Bạch Đằng — thể hiện khí phách quật cường. Ông bị giết hại, vua Lê truy tặng "Sứ Bắc tận trung".
Địa bàn và nguồn tư liệu
Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (đặc biệt làng Mông Phụ, xã Đường Lâm, Sơn Tây — quê Giang Văn Minh), Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An.
Nhân vật cùng họ trong sử liệu
Giang Văn Minh (1573–1638) — Tiến sĩ, sứ thần bất khuất, biểu tượng "tận trung báo quốc". Quê làng Mông Phụ (Sơn Tây, Hà Nội). Có đền thờ tại Mông Phụ, được Nhà nước công nhận Di tích lịch sử.
Nguồn tham khảo
Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.
/dong-ho/ho-giang-viet-nam