Thư viện dòng họ Việt Nam

Tra cứu Họ Ngô

Tìm kiếm và đối chiếu Họ Ngô trong thư viện dòng họ Việt Nam; bạn vẫn có thể tìm hoặc chuyển sang một dòng họ khác ngay trong danh sách bên dưới.

Thư viện hiện có 130 mục tư liệu và đang tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

130 kết quảtheo thứ tự tham khảo
Tư liệu kháThứ tự tham khảo #121.7% trong bảng tham khảoĐang chờ rà soát

Họ Ngô

Còn được ghi là: Ngo

Tổng quan

Họ Ngô (吳) là dòng họ phổ biến thứ 12 ở Việt Nam (1.7% dân số). Đặc biệt nổi tiếng vì đây là dòng họ của Ngô Quyền (898–944) — anh hùng dân tộc đại phá quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng (938), mở ra thời kỳ độc lập tự chủ cho dân tộc Việt sau hơn 1000 năm Bắc thuộc. Quê tổ Đường Lâm (Sơn Tây, Hà Nội) được gọi là "đất hai vua" (Ngô Quyền và Phùng Hưng). Họ Ngô còn nổi tiếng với Ngô Gia Văn Phái — gia tộc văn nhân đời Lê Trung Hưng, đóng góp lớn cho văn học sử Việt Nam.

Thời kỳTrước Bắc thuộc — họ Ngô có ở Việt Nam rất sớm. Thời Ngô Quyền (898–944) là thời kỳ vàng son.
Vùng được nhắc đếnBắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng, Đường Lâm
Mục liên quanXem trong bài đầy đủ

Nguồn gốc và lịch sử

Gốc Bách Việt / Hán: Họ 吳 (Ngô) gốc từ nước Ngô thời Xuân Thu (Trung Quốc). Theo *Đại Việt sử ký toàn thư*, tổ Ngô Quyền là Ngô Mân — một hào trưởng vùng Đường Lâm. Có giả thuyết cho rằng gia tộc này là hậu duệ vua Ngô (Ngô Phù Sai) di cư sang phương Nam, nhưng cũng có nguồn cho rằng đây là họ Việt bản địa lâu đời. Ngô Quyền & chiến thắng Bạch Đằng (938): Ngô Quyền (sinh tại Đường Lâm — Sơn Tây, Hà Nội) làm nha tướng của Dương Đình Nghệ. Sau khi Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại, Ngô Quyền đem quân từ Ái Châu (Thanh Hóa) về diệt Kiều Công Tiễn, rồi bày kế cọc gỗ bịt sắt trên sông Bạch Đằng đánh tan đạo thủy quân Nam Hán. Chiến thắng năm 938 kết thúc hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ tự chủ lâu dài. Nhà Ngô (939–965): Ngô Quyền xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa. Sau khi Ngô Quyền mất (944), nội bộ triều đình lục đục, dẫn tới loạn 12 sứ quân. Hai con là Ngô Xương Ngập và Ngô Xương Văn cùng trị vì (Hậu Ngô Vương) nhưng không giữ được quyền lực. Ngô Gia Văn Phái (thế kỷ XVIII): Dòng họ Ngô ở Tả Thanh Oai (Hà Đông, Hà Nội) sản sinh nhiều nhà văn, nhà thơ, sử gia nổi tiếng: Ngô Thì Sĩ, Ngô Thì Nhậm, Ngô Thì Chí, Ngô Thì Du. Tổ chức gia tộc văn nhân có quy mô — để lại bộ Hoàng Việt văn hải và đóng góp lớn vào *Hoàng Lê nhất thống chí*. Thời hiện đại: Họ Ngô tiếp tục có nhiều danh nhân — Ngô Tất Tố (nhà văn), Ngô Bảo Châu (toán học, Huy chương Fields 2010).

Địa bàn và nguồn tư liệu

Quê tổ tinh thần: Đường Lâm (Sơn Tây, Hà Nội) — nơi sinh Ngô Quyền và Phùng Hưng, được gọi "đất hai vua". Đền thờ Ngô Quyền ở đây là di tích quốc gia. Đồng bằng sông Hồng: Hà Nội (đặc biệt Tả Thanh Oai — quê Ngô Gia Văn Phái), Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Nam Định. Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa (quê vợ Ngô Quyền — Dương Thị), Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị (chi Ngô Đình — Đại Phong, Lệ Thủy). Nam Bộ: Phổ biến do Nam tiến.

Nhân vật cùng họ trong sử liệu

Ngô Quyền (898–944) — vua đầu nhà Ngô, anh hùng chiến thắng Bạch Đằng (938), chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc. Ngô Sĩ Liên (thế kỷ XV) — sử gia, biên soạn bộ *Đại Việt sử ký toàn thư*, tác phẩm sử học quan trọng nhất Việt Nam. Ngô Thì Sĩ (1726–1780) — sử gia, tác giả *Đại Việt sử ký tiền biên*, đại thần thời Lê Trung Hưng. Cha đẻ phong trào Ngô Gia Văn Phái. Ngô Thì Nhậm (1746–1803) — danh nhân, mưu sĩ tài ba của vua Quang Trung, soạn ngoại giao thư với nhà Thanh. Tác giả của nhiều tác phẩm văn học và triết học. Ngô Tất Tố (1894–1954) — nhà văn hiện thực, tác giả *Tắt đèn*, *Việc làng*, *Lều chõng*. Đóng góp lớn cho văn học hiện thực phê phán Việt Nam. Ngô Bảo Châu (1972–) — nhà toán học, Giáo sư Đại học Chicago, được trao Huy chương Fields 2010 (giải thưởng cao quý nhất toán học thế giới) cho chứng minh Bổ đề cơ bản Langlands. Là người Việt Nam đầu tiên nhận giải này. Ngô Quyền (nhạc sĩ, 1929–2001) — nhạc sĩ tác giả nhiều ca khúc cách mạng. Ngô Viết Thụ (1926–2000) — kiến trúc sư, Giải nhất Grand Prix de Rome (1955), thiết kế Dinh Độc Lập (nay là Dinh Thống Nhất) và nhà thờ Phủ Cam (Huế).

Nguồn tham khảo

Người cùng họ không mặc nhiên cùng chi hoặc chung thủy tổ. Số liệu và nhận định là đầu mối tham khảo; quan hệ huyết thống cần được kiểm bằng gia phả, hộ tịch, văn bia hoặc tư liệu gốc.

/dong-ho/ho-ngo-viet-nam
Họ Ngô (吳) — Tư liệu lịch sử và đầu mối gia phả · Phả Ký